actus reus

actus reus

The defendant's actus reus was captured on the security camera.

Định nghĩa

Danh từ: actus reus (phát âm: /ˈæktəs ˈriːəs/) một thuật ngữ pháp trong hệ thống luật hình sự, chỉ hành vi phạm tội hoặc hành vi vi phạm pháp luật. đề cập đến yếu tố vật chất của tội phạm, tức là hành động hoặc sự thiếu sót (không hành động) trái với quy định của pháp luật hình sự.

  • Hành vi phạm pháp: Hành động cụ thể một người thực hiện, vi phạm luật hình sự.
  • Yếu tố vật chất: Trái ngược với (ý định phạm tội), khía cạnh khách quan, có thể quan sát được của tội phạm.
dụ sử dụng
  • (Bên công tố phải chứng minh cả ý định phạm tội hành vi phạm tội để có thể kết án.)
  • (Anh ta phủ nhận mọi hành vi phạm tội, khẳng định mình không có mặt tại hiện trường vụ án.)
  • (Lái xe khi say rượu một hành vi phạm tộihầu hết các quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Actus reus as an omission": Trong một số trường hợp, actus reus có thể sự thiếu sót (không hành động) khi có nghĩa vụ pháp phải hành động.

    • Failing to provide medical care for a child can constitute actus reus. (Việc không cung cấp chăm sóc y tế cho một đứa trẻ có thể cấu thành hành vi phạm tội.)
  • "Voluntary actus reus": Hành vi phạm tội phải tự nguyện, không bị ép buộc hoặc xảy ra ngoài ý muốn.

    • A reflex action is not considered a voluntary actus reus. (Một hành động phản xạ không được coi hành vi phạm tội tự nguyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Actus reus (n): danh từ, không biến thể số nhiều thông dụng; thường được dùng như một thuật ngữ cố định.
  • Mens rea (n): ý định phạm tội, yếu tố tinh thần của tội phạm (đối lập với ).
Từ đồng nghĩa
  • Wrongdoing: hành vi sai trái, vi phạm pháp luật.
    • He denied any wrongdoing. (Anh ta phủ nhận mọi hành vi sai trái.)
  • Criminal act: hành vi phạm tội.
    • The court examined the criminal act in detail. (Tòa án đã xem xét hành vi phạm tội một cách chi tiết.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến actus reus đây thuật ngữ pháp cố định.

Thành ngữ liên quan
  • "The actus reus of the crime": hành vi phạm tội của tội danh đó.
    • The actus reus of theft is taking someone else's property without consent. (Hành vi phạm tội của tội trộm cắp lấy tài sản của người khác không sự đồng ý.)