ichthyosaurus

/,ikθiə'sɔ:/ Cách viết khác : (ichthyosaurus) /,ikθiə'sɔ:rəs/
danh từ
  1. thằn lằn , ngư long

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "ichthyosaurus"

ichthyosaurus
An ichthyosaurus swims swiftly through a prehistoric ocean.