ichthyosaurus

/,ikθiə'sɔ:/ Cách viết khác : (ichthyosaurus) /,ikθiə'sɔ:rəs/
Học thuật
Thân thiện
ichthyosaurus

An ichthyosaurus swims swiftly through a prehistoric ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thằn lằn , ngư long: Một loài bò sát biển đã tuyệt chủng, sống trong kỷ Jura, hình dáng giống cá heo với cơ thể thủy động học, mõm dài chân biến thành vây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Fossils of the ichthyosaurus are often found in Europe. (Hóa thạch của ngư long thường được tìm thấychâu Âu.)
    • The ichthyosaurus was a fast swimmer in the ancient oceans. (Thằn lằn từng một tay bơi nhanh trong các đại dương cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ichthyosaurian" (thuộc tính từ): Liên quan đến hoặc đặc điểm của ngư long.
    • The fossil displayed ichthyosaurian characteristics. (Hóa thạch thể hiện những đặc điểm của ngư long.)
Biến thể từ gần giống
  • Ichthyosaur (n): Cách viết ngắn gọn hơn của "ichthyosaurus", cùng chỉ loài bò sát biển đã tuyệt chủng này.
  • Ichthyology (n): Ngành ngư học, khoa học nghiên cứu về . (Lưu ý: Từ này chung gốc từ "ichthys" () nhưng một lĩnh vực khoa học khác).
Từ đồng nghĩa
  • Ngư long: Từ Hán Việt đồng nghĩa, cũng chỉ loài bò sát biển cổ đại này.
  • Thủy long (nghĩa rộng): Một tên gọi khác cho các loài bò sát biển cổ đại, có thể bao hàm ichthyosaurus.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chỉ loài vật đã tuyệt chủng này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt)

ichthyosaurus

An ichthyosaurus swims swiftly through a prehistoric ocean.

danh từ
  1. thằn lằn , ngư long

Từ có nhắc đến "ichthyosaurus"