aculéiforme

Học thuật
Thân thiện
aculéiforme

Une aiguille de pin a une forme aculéiforme.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () hình trâm, () hình ngòi: Dùng trong lĩnh vực sinh vật học để mô tả hình dạng của một cơ quan, bộ phận nào đó giống như một cái trâm (kim nhọn) hoặc ngòi nhọn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Certains insectes possèdent un ovipositeur aculéiforme. (Một số loài côn trùng bộ phận đẻ trứng hình trâm.)
    • La structure aculéiforme de cette plante lui permet de se défendre. (Cấu trúc hình ngòi của loài cây này cho phép tự vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệttrong các mô tả về hình thái học của động vật (như côn trùng) hoặc thực vật.
  • Thường đi kèm với danh từ chỉ một bộ phận cụ thể như "organe" (cơ quan), "appendice" (phần phụ), "structure" (cấu trúc).
Biến thể từ gần giống
  • Aculéate (adj): ngòi chích, nọc độc. Từ này thường dùng để chỉ động vật (như ong, kiến) khả năng chích.
    • Les hyménoptères aculéates. (Các loài côn trùng cánh màng ngòi chích.)
Từ đồng nghĩa
  • En forme d'aiguillon: hình dạng giống ngòi chích.
  • Pointu: Nhọn (nghĩa rộng phổ thông hơn, không mang tính chuyên môn đặc thù về hình dạng "trâm" như aculéiforme).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
aculéiforme

Une aiguille de pin a une forme aculéiforme.

tính từ
  1. (sinh vật học) () hình trâm, () hình ngòi (cơ quan)