acupressure

acupressure

A therapist applies acupressure to a patient's shoulder.

Định nghĩa

Danh từ: - Phương pháp bấm huyệt: "acupressure" một phương pháp điều trị các triệu chứng bệnh bằng cách dùng ngón tay ấn vào các huyệt đạo cụ thể trên cơ thể. Phương pháp này dựa trên nguyên tương tự như châm cứu (acupuncture) nhưng không sử dụng kim.

dụ sử dụng
  • (Bấm huyệt có thể giúp giảm đau đầu giảm căng thẳng.)
  • ( ấy đã học các kỹ thuật bấm huyệt để chữa đau lưng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply acupressure": thực hiện bấm huyệt.
    • The therapist applied acupressure to the patient's shoulders. (Nhà trị liệu đã thực hiện bấm huyệt lên vai của bệnh nhân.)
  • "acupressure point": huyệt đạo được sử dụng trong bấm huyệt.
    • Pressing the acupressure point on the wrist can reduce nausea. (Ấn vào huyệt đạo trên cổ tay có thể giảm buồn nôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Acupuncturist (danh từ): người thực hành châm cứu (không phải bấm huyệt, nhưng liên quan).
  • Pressure point (danh từ): huyệt đạo, điểm áp lực trên cơ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Acupoint massage: xoa bóp huyệt đạo.
  • Shiatsu: một hình thức bấm huyệt của Nhật Bản, sử dụng áp lực ngón tay tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "acupressure", nhưng có thể kết hợp với động từ "press" (ấn) hoặc "apply" (áp dụng): press an acupressure point (ấn một huyệt đạo).

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "acupressure".