acyclovir

acyclovir

A doctor prescribes acyclovir to a patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Acyclovir một loại thuốc kháng virus dạng uống (tên thương mại Zovirax) được sử dụng để điều trị bệnh mụn rộp sinh dục (herpes sinh dục). Thuốc này không chữa khỏi bệnh nhưng giúp làm giảm các triệu chứng như mụn nước, đau rát, ngứa.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn acyclovir để điều trị bệnh mụn rộp sinh dục của bệnh nhân.)
  • (Acyclovir có thể giúp giảm mức độ nghiêm trọng thời gian bùng phát của bệnh herpes.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acyclovir therapy": liệu pháp điều trị bằng acyclovir.
    • Acyclovir therapy is most effective when started within 24 hours of symptom onset. (Liệu pháp điều trị bằng acyclovir hiệu quả nhất khi bắt đầu trong vòng 24 giờ kể từ khi triệu chứng xuất hiện.)
  • "acyclovir resistance": tình trạng kháng thuốc acyclovir.
    • Some patients may develop acyclovir resistance after prolonged use. (Một số bệnh nhân có thể phát triển tình trạng kháng thuốc acyclovir sau khi sử dụng kéo dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Valacyclovir (danh từ): một dẫn xuất của acyclovir, thường được dùng dưới dạng tiền chất để tăng khả dụng sinh học.
    • Valacyclovir is often prescribed as a more convenient alternative to acyclovir. (Valacyclovir thường được đơn như một lựa chọn thay thế tiện lợi hơn cho acyclovir.)
  • Acyclovir cream (danh từ): kem bôi ngoài da chứa acyclovir.
    • Acyclovir cream can be applied directly to cold sores. (Kem acyclovir có thể được bôi trực tiếp lên các vết loét lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Zovirax (danh từ riêng): tên thương mại của acyclovir.
    • The pharmacist dispensed Zovirax, which is the brand name for acyclovir. (Dược sĩ đã cấp phát Zovirax, tên thương mại của acyclovir.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến acyclovir, đây danh từ chỉ thuốc.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến acyclovir.)

Từ gần giống