whisky-liver

/'wiski'liv /
Học thuật
Thân thiện
whisky-liver

A doctor explains the effects of whisky-liver to a patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Bệnh gan do rượu whisky: Một tình trạng bệnh về gan, cụ thể gan, được cho gây ra bởi việc uống rượu whisky quá mức kéo dài. Thuật ngữ này mô tả hậu quả tổn thương gan đặc trưng do loại đồ uống cồn này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor attributed his condition to a classic case of whisky-liver. (Bác sĩ cho rằng tình trạng của ông ấy một ca điển hình của bệnh gan rượu whisky.)
    • Years of heavy drinking finally resulted in a diagnosis of whisky-liver. (Nhiều năm uống rượu nặng cuối cùng đã dẫn đến chẩn đoán bệnh gan rượu whisky.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "whisky-liver" thường được sử dụng trong bối cảnh y học hoặc mô tả thông tục về hậu quả sức khỏe, nhấn mạnh mối liên hệ trực tiếp giữa việc tiêu thụ rượu whisky bệnh gan.
    • The term "whisky-liver" is sometimes used to emphasize the specific cause of cirrhosis. (Thuật ngữ "bệnh gan rượu whisky" đôi khi được dùng để nhấn mạnh nguyên nhân cụ thể của chứng gan.)
Biến thể từ gần giống
  • Cirrhosis (of the liver) (n): gan (danh từ y học chung, không chỉ rõ nguyên nhân).
  • Alcoholic liver disease (n): Bệnh gan do rượu (thuật ngữ y học rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Alcoholic cirrhosis: gan do rượu.
  • Spirit-induced liver cirrhosis: gan do đồ uống cồn mạnh gây ra.
Lưu ý
  • "Whisky-liver" một danh từ ghép đặc biệt, trong đó "whisky" chỉ nguyên nhân "liver" chỉ cơ quan bị ảnh hưởng. Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) riêng biệt một thuật ngữ chuyên môn cụ thể.
whisky-liver

A doctor explains the effects of whisky-liver to a patient.

danh từ
  1. (y học) bệnh x gan rượu