ad lib

ad lib

He ad libbed a funny story for the children.

Định nghĩa

Trạng từ: Ứng biến, không chuẩn bị trước "Ad lib" (viết tắt của cụm từ Latin "ad libitum") chỉ hành động nói, hát, hoặc biểu diễn một cách tự nhiên, không theo kịch bản hoặc kế hoạch định sẵn.

Động từ: Nói/ứng biến tự do "Ad lib" cũng có thể được dùng như một động từ, mang nghĩa nói hoặc làm điều đó không sự chuẩn bị trước.

dụ sử dụng
  • Trạng từ:

    • He spoke ad lib during the entire presentation. (Anh ấy đã nói ứng biến trong suốt bài thuyết trình.)
    • The comedian ad libbed his jokes to match the audience’s reaction. (Diễn viên hài đã ứng biến những câu chuyện cười của mình để phù hợp với phản ứng của khán giả.)
  • Động từ:

    • She ad libbed a few lines when she forgot her script. ( ấy đã ứng biến vài câu thoại khi quên kịch bản.)
    • The actor ad libs often, which makes his performances feel fresh. (Nam diễn viên thường ứng biến, điều này làm cho màn trình diễn của anh ấy cảm giác mới mẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ad lib something": nói hoặc làm điều đó một cách tự phát.

    • The singer ad libbed a beautiful melody at the end of the song. (Ca sĩ đã ứng biến một giai điệu đẹpcuối bài hát.)
  • "ad lib performance": màn trình diễn không kịch bản.

    • The play’s second act was entirely an ad lib performance. (Màn thứ hai của vở kịch hoàn toàn một màn trình diễn ứng biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Ad-lib (danh từ): hành động hoặc lời nói ứng biến.

    • His ad-libs during the interview were hilarious. (Những câu ứng biến của anh ấy trong cuộc phỏng vấn thật hài hước.)
  • Ad-libber (danh từ): người thường xuyên ứng biến.

    • She is a natural ad-libber on stage. ( ấy một người ứng biến bẩm sinh trên sân khấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Improvise: ứng biến, làm điều đó không sự chuẩn bị.
  • Extemporize: nói hoặc làm không sự chuẩn bị trước.
  • Off the cuff: (thành ngữ) không chuẩn bị trước, ngẫu hứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wing it: ứng biến, làm không kế hoạch (thông tục).
    • I didn’t study for the exam, so I just winged it. (Tôi đã không học cho kỳ thi, nên tôi chỉ ứng biến thôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Play it by ear: hành động tùy theo tình huống, không kế hoạch cố định.
    • We don’t have a schedule; we’ll just play it by ear. (Chúng ta không lịch trình; chúng ta sẽ cứ tùy ứng biến.)

Từ gần giống

Từ chứa "ad lib"