ad-lib

/æd'lib/
Học thuật
Thân thiện
ad-lib

The comedian made an ad-lib joke that surprised the audience.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Ứng khẩu, cương: Nói hoặc diễn xuất một cách tự phát, không theo kịch bản hoặc chuẩn bị trước.
  2. Ngoại động từ:

    • Nói thêm, cương thêm (lời không trong bản kịch); hát thêm, chơi thêm (nhạc không trong bản nhạc): Thêm vào phần nói, hát hoặc diễn xuất một cách ngẫu hứng, ngoài những đã được viết sẵn.
  3. Tính từ:

    • Ứng khẩu, ngẫu hứng, không chuẩn bị trước: Được thực hiện hoặc nói ra một cách tự phát, không kế hoạch hoặc luyện tập trước.
  4. Danh từ:

    • Lời nói/ hành động ngẫu hứng: Một nhận xét, câu nói hoặc phần trình diễn được thực hiện một cách tự phát, không chuẩn bị.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • The actor forgot his lines and had to ad-lib. (Diễn viên quên lời thoại phải ứng khẩu.)
    • She is good at ad-libbing during interviews. ( ấy rất giỏi ứng khẩu trong các cuộc phỏng vấn.)
  • Ngoại động từ:

    • The comedian ad-libbed a hilarious joke about the audience. (Nam diễn viên hài đã cương thêm một câu chuyện cười vui nhộn về khán giả.)
    • He ad-libbed a guitar solo that wasn't in the original score. (Anh ấy đã chơi thêm một đoạn độc tấu guitar không trong bản nhạc gốc.)
  • Tính từ:

    • He made an ad-lib remark that made everyone laugh. (Anh ấy đưa ra một nhận xét ứng khẩu khiến mọi người cười phá lên.)
    • Her speech was mostly ad-lib but very powerful. (Bài phát biểu của ấy chủ yếu ngẫu hứng nhưng rất mạnh mẽ.)
  • Danh từ:

    • The host's ad-lib saved the awkward moment. (Câu nói ngẫu hứng của người dẫn chương trình đã cứu vãn khoảnh khắc khó xử.)
    • Some of the best moments in the show were ad-libs. (Một số khoảnh khắc hay nhất trong chương trình những phần ứng khẩu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go off script/ad-lib": Rời xa kịch bản, hoàn toàn diễn xuất hoặc nói theo cách ngẫu hứng.
    • The actor felt the scene needed more emotion, so he went off script and ad-libbed. (Diễn viên cảm thấy cảnh đó cần nhiều cảm xúc hơn, nên anh ấy đã rời kịch bản ứng khẩu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ad-libbed (adj): (Đã được thực hiện) một cách ngẫu hứng.
    • An ad-libbed monologue. (Một đoạn độc thoại ngẫu hứng.)
  • Ad-libber (n): Người giỏi ứng khẩu.
    • He's a talented ad-libber. (Anh ấy một người giỏi ứng khẩu tài năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Improvise (v): Ứng biến, ứng tác.
  • Extemporize (v) (trang trọng): Ứng khẩu, nói không chuẩn bị.
  • Off-the-cuff (adj/thành ngữ): Ngẫu hứng, tự phát (thường dùng cho lời nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "ad-lib". Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ "ad-lib").

Thành ngữ liên quan
  • Wing it: (Thành ngữ, thông tục) Làm gì đó không sự chuẩn bị, dựa vào khả năng ứng biến.
    • I didn't have time to prepare the presentation, so I'll just have to wing it. (Tôi không thời gian chuẩn bị bài thuyết trình, nên tôi sẽ phải ứng biến thôi.) (Lưu ý: Đây một thành ngữ đồng nghĩa, không phải chứa từ "ad-lib").
ad-lib

The comedian made an ad-lib joke that surprised the audience.

nội động từ
  1. (thông tục) ứng khẩu, cương
ngoại động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nói thêm, cương thêm (lời không trong bản kịch); hát thêm, chơi thêm (nhạc không trong bản nhạc)