ad valorem

/'ædvə'lɔ:rem/
Học thuật
Thân thiện
ad valorem

The customs officer calculated the ad valorem duty based on the declared value of the imported goods.

Định nghĩa
  1. Tính từ & Phó từ:
    • Theo giá trị: Thuật ngữ "ad valorem" (bắt nguồn từ tiếng Latin) dùng để mô tả một loại thuế hoặc phí được tính dựa trên giá trị ước tính của hàng hóa hoặc tài sản, thay vì dựa trên số lượng, trọng lượng hoặc các đơn vị khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ (thường đứng trước danh từ):

    • An ad valorem duty is levied on imported luxury cars. (Một mức thuế theo giá trị được đánh vào xe hơi sang trọng nhập khẩu.)
    • The property tax is an ad valorem tax based on the assessed value of the land and buildings. (Thuế tài sản một loại thuế theo giá trị dựa trên giá trị thẩm định của đất đai công trình.)
  • Phó từ (mô tả cách thức đánh thuế):

    • The customs duty is applied ad valorem, at a rate of 10% of the goods' declared value. (Thuế hải quan được áp dụng theo giá trị, với mức 10% trên giá trị khai báo của hàng hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ad valorem" trong văn bản pháp thương mại: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như luật thuế, chính sách hải quan, hợp đồng thương mại quốc tế để chỉ rõ cơ sở tính toán.
    • The contract specifies that the royalty fee shall be paid ad valorem on the net sales revenue. (Hợp đồng quy định rằng phí bản quyền sẽ được thanh toán theo giá trị dựa trên doanh thu bán hàng ròng.)
Biến thể từ liên quan
  • Ad valorem tax (n): Thuế theo giá trị. Đây cụm danh từ phổ biến nhất chứa thuật ngữ này.
    • Value Added Tax (VAT) is a common form of ad valorem tax. (Thuế Giá trị Gia Tăng (VAT) một dạng phổ biến của thuế theo giá trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Value-based (adj): Dựa trên giá trị. (Từ này mang nghĩa tổng quát hơn, không chỉ dùng trong thuế khóa).
    • The insurance premium is value-based. (Phí bảo hiểm được tính dựa trên giá trị.)
Lưu ý
  • "Ad valorem" một thuật ngữ chuyên ngành, hầu như không được sử dụng trong hội thoại hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực kinh tế, tài chính, thuế hải quan.
  • Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được dịch trực tiếp "theo giá trị" hoặc giữ nguyên dạng Latin "ad valorem" trong các văn bản chuyên môn.
ad valorem

The customs officer calculated the ad valorem duty based on the declared value of the imported goods.

tính từ & phó từ
  1. theo giá hàng
    • ad_valorem tax
      thuế theo giá hàng