adéquatement

Học thuật
Thân thiện
adéquatement

L'étudiant a répondu adéquatement à la question du professeur.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách thích đáng, một cách phù hợp: "adéquatement" mô tả cách thức một hành động được thực hiện sao cho phù hợp, đáp ứng đúng yêu cầu hoặc tình huống cụ thể. nhấn mạnh sự tương thích tính chính xác trong cách ứng xử hoặc giải quyết.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a répondu adéquatement à toutes les questions. (Anh ấy đã trả lời một cách thích đáng tất cả các câu hỏi.)
    • Pour résoudre ce problème, il faut agir adéquatement. (Để giải quyết vấn đề này, cần phải hành động một cách phù hợp.)
    • L'équipement doit être utilisé adéquatement pour éviter les accidents. (Thiết bị phải được sử dụng một cách thích đáng để tránh tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Réagir adéquatement": phản ứng một cách phù hợp, thích đáng.

    • Face à une crise, il est crucial de réagir adéquatement. (Trước một cuộc khủng hoảng, việc phản ứng một cách thích đángrất quan trọng.)
  • "S'adapter adéquatement": thích nghi một cách phù hợp.

    • L'entreprise doit s'adapter adéquatement aux nouvelles tendances du marché. (Công ty phải thích nghi một cách phù hợp với các xu hướng thị trường mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Adéquat, adéquate (tính từ): thích đáng, phù hợp.

    • Une réponse adéquate. (Một câu trả lời thích đáng.)
  • Adéquation (danh từ giống cái): sự thích đáng, sự phù hợp.

    • L'adéquation entre l'offre et la demande. (Sự phù hợp giữa cung cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Convenablement: một cách thích hợp, một cách đúng đắn.
  • Correctement: một cách chính xác, một cách đúng.
  • De manière appropriée: một cách thích hợp.
Từ trái nghĩa
  • Inadéquatement: một cách không thích đáng, một cách không phù hợp.
  • Mal: một cách tồi, một cách sai.
  • Improprement: một cách không đúng, một cách không thích hợp.
adéquatement

L'étudiant a répondu adéquatement à la question du professeur.

phó từ
  1. thích đáng