adactylous

Học thuật
Thân thiện
adactylous

A newborn baby is adactylous.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không ngón tay, /hoặc ngón chân: Mô tả tình trạng bẩm sinh hoặc một đặc điểm của một sinh vật (thường động vật) khi thiếu hẳn một hoặc tất cả các ngón tay hoặc ngón chân.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The veterinarian examined the adactylous puppy, which was born without front paws. (Bác sĩ thú y kiểm tra chú chó con không ngón, sinh ra đã không bàn chân trước.)
    • Some species of lizards are naturally adactylous, having evolved to lose their digits. (Một số loài thằn lằn tự nhiên không ngón, đã tiến hóa để mất đi các ngón chân của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, khoa học như sinh học, giải phẫu học, y học (đặc biệt di truyền học dị tật bẩm sinh), thú y.
    • The genetic study focused on the mutation causing the adactylous condition in the laboratory mice. (Nghiên cứu di truyền tập trung vào đột biến gây ra tình trạng không ngónchuột thí nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Adactyly (Danh từ): Chỉ tình trạng, sự khiếm khuyết hoặc dị tật bẩm sinh không ngón tay hoặc ngón chân.
    • Adactyly can occur as an isolated condition or as part of a genetic syndrome. (Tình trạng không ngón có thể xảy ra như một dị tật riêng lẻ hoặc là một phần của một hội chứng di truyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Digitless: Không ngón (cách diễn đạt ít chuyên môn hơn, có thể dùng trong mô tả chung).
  • Apodal: (Trong một số ngữ cảnh động vật học) Không chân; nhưng nghĩa này rộng hơn, chỉ toàn bộ chi chứ không chỉ riêng ngón.
adactylous

A newborn baby is adactylous.

Adjective
  1. không ngón tay, /hoặc ngón chân

Từ chứa "adactylous"