adactylous
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có ngón tay, và/hoặc ngón chân: Mô tả tình trạng bẩm sinh hoặc một đặc điểm của một sinh vật (thường là động vật) khi thiếu hẳn một hoặc tất cả các ngón tay hoặc ngón chân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The veterinarian examined the adactylous puppy, which was born without front paws. (Bác sĩ thú y kiểm tra chú chó con không có ngón, sinh ra đã không có bàn chân trước.)
- Some species of lizards are naturally adactylous, having evolved to lose their digits. (Một số loài thằn lằn tự nhiên không có ngón, đã tiến hóa để mất đi các ngón chân của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, khoa học như sinh học, giải phẫu học, y học (đặc biệt là di truyền học và dị tật bẩm sinh), và thú y.
- The genetic study focused on the mutation causing the adactylous condition in the laboratory mice. (Nghiên cứu di truyền tập trung vào đột biến gây ra tình trạng không có ngón ở chuột thí nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Adactyly (Danh từ): Chỉ tình trạng, sự khiếm khuyết hoặc dị tật bẩm sinh là không có ngón tay hoặc ngón chân.
- Adactyly can occur as an isolated condition or as part of a genetic syndrome. (Tình trạng không ngón có thể xảy ra như một dị tật riêng lẻ hoặc là một phần của một hội chứng di truyền.)
Từ đồng nghĩa
- Digitless: Không có ngón (cách diễn đạt ít chuyên môn hơn, có thể dùng trong mô tả chung).
- Apodal: (Trong một số ngữ cảnh động vật học) Không có chân; nhưng nghĩa này rộng hơn, chỉ toàn bộ chi chứ không chỉ riêng ngón.