adamantin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cứng như kim cương: Chỉ tính chất cứng rắn, sáng bóng giống như kim cương.
- (Văn học) Cứng rắn, sắt đá: Dùng để miêu tả tính cách, ý chí hoặc thái độ kiên quyết, không lay chuyển, giống như độ cứng của kim cương.
Ví dụ sử dụng
- (Bề mặt cứng như kim cương của khoáng vật lấp lánh dưới ánh sáng.)
- (Bất chấp những lời cầu xin, anh ấy vẫn giữ một ý chí sắt đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Coeur adamantin: Trái tim cứng rắn/sắt đá (một cách diễn đạt văn học).
- Elle lui a opposé un coeur adamantin. (Cô ấy đã đáp lại anh ta bằng một trái tim sắt đá.)
- Cellule adamantine: (Thuật ngữ giải phẫu học) Tế bào men răng.
- Les cellules adamantines sont responsables de la formation de l'émail dentaire. (Các tế bào men răng chịu trách nhiệm hình thành men răng.)
Biến thể và từ gần giống
- Adamantin, e (adj): Cách viết khác của "adamantine".
- Adamant (danh từ cổ/ văn học): Chất cứng nhất (theo truyền thuyết), thường chỉ kim cương; nghĩa bóng là sự cứng rắn.
- Il est d'un adamant. (Anh ta cứng như đá/ rất cứng rắn.)
Từ đồng nghĩa
- Dur comme le diamant: Cứng như kim cương.
- Inflexible: Cứng rắn, không khoan nhượng.
- Inébranlable: Không thể lay chuyển, vững vàng.
Lưu ý
- Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "adamas" (bất khả chiến bại, kim cương), nên luôn mang sắc thái cực kỳ cứng rắn, bền vững.
- Trong văn học, nó thường được dùng một cách ẩn dụ để miêu tả ý chí, quyết tâm hoặc sự thờ ơ, lạnh lùng.
tính từ
- như kim cương (về độ rắn, độ sáng)
- (văn học) cứng rắn
- coeur adamantintrái tim cứng rắn
- Cellule adamantine(giải phẫu) tế bào men răng