adansonia

adansonia

A large adansonia tree stands on a grassy savanna at sunset.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi Adansonia: "Adansonia" một danh từ khoa học, chỉ một chi thực vật trong họ Cẩm quỳ (Malvaceae), bao gồm các loài cây thân rất to sống lâu năm, thường được gọi chung cây bao báp. Đây tên gọi theo hệ thống phân loại thực vật học.

dụ sử dụng
  • (Cây adansonia nổi tiếng với thân cây khổng lồ tuổi thọ cao.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự đa dạng di truyền của các loài adansonia khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Adansonia digitata": Tên khoa học của loài bao báp châu Phi phổ biến nhất.

    • Adansonia digitata is the most widespread species of the genus. (Adansonia digitata loài phổ biến nhất trong chi này.)
  • "Adansonia grandidieri": Một loài bao báp đặc hữu của Madagascar, nổi tiếng với thân hình chai.

    • The Avenue of the Baobabs in Madagascar is lined with Adansonia grandidieri trees. (Đại lộ Bao báp ở Madagascar được bao quanh bởi các cây Adansonia grandidieri.)
Biến thể từ gần giống
  • Bao báp (baobab): Tên thông thường của các loài trong chi Adansonia.

    • The baobab fruit is rich in vitamin C. (Quả bao báp rất giàu vitamin C.)
  • Cây kem tartar (cream-of-tartar tree): Một tên gọi khác của Adansonia, quả của chứa axit tartaric.

    • The cream-of-tartar tree produces a fruit used in traditional medicine. (Cây kem tartar cho quả được dùng trong y học cổ truyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Bao báp: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Cây chai (bottle tree): Một tên gọi khác do hình dáng thân cây giống cái chai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs liên quan "adansonia" danh từ khoa học ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "adansonia".)