adenosine

adenosine

A student studies a diagram of the adenosine molecule in a biology textbook.

Định nghĩa

Danh từ: - Adenosine một nucleoside, một hợp chất hữu cơ trong mọi tế bào sống. đóng vai trò thành phần cấu trúc của các axit nucleic (DNA RNA), đồng thời thành phần chính của các phân tử năng lượng quan trọng như ATP, ADP AMP. - Chức năng sinh học: Adenosine góp phần vào quá trình truyền tín hiệu tế bào, chuyển hóa năng lượng, điều hòa giấc ngủ (thông qua thụ thể adenosine).

dụ sử dụng
  • (Adenosine thành phần chính của ATP, đồng tiền năng lượng chủ yếu của tế bào.)
  • (Khi bạn uống cà phê, caffeine chặn các thụ thể adenosine, khiến bạn cảm thấy tỉnh táo hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Adenosine triphosphate (ATP): phân tử adenosine với ba nhóm phosphate, nguồn năng lượng chính cho các phản ứng sinh hóa.
    • During exercise, muscles break down ATP to release energy. (Trong khi tập thể dục, bắp phân giải ATP để giải phóng năng lượng.)
  • Adenosine receptor: thụ thể trên bề mặt tế bào liên kết với adenosine, ảnh hưởng đến nhịp tim, giấc ngủ viêm nhiễm.
    • Drugs that target adenosine receptors are used to treat heart arrhythmias. (Các loại thuốc nhắm vào thụ thể adenosine được dùng để điều trị rối loạn nhịp tim.)
Biến thể từ gần giống
  • Adenine (danh từ): một base nitơ, một phần của adenosine (kết hợp với đường ribose).
  • Adenylic acid (danh từ): tên gọi khác của adenosine monophosphate (AMP).
  • Adenosine deaminase (danh từ): enzyme chuyển hóa adenosine thành inosine.
Từ đồng nghĩa
  • Nucleoside purine: adenosine thuộc nhóm nucleoside purine ( chứa base adenine).
  • Ribonucleoside: adenosine đường ribose, phân biệt với deoxyadenosine ( đường deoxyribose).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "adenosine". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ khoa học:
    • Convert into adenosine: chuyển hóa thành adenosine.
      • ATP is converted into adenosine in the body. (ATP được chuyển hóa thành adenosine trong cơ thể.)
    • Bind to adenosine receptors: gắn vào thụ thể adenosine.
      • Caffeine binds to the same receptors as adenosine. (Caffeine gắn vào cùng các thụ thể như adenosine.)
Thành ngữ liên quan
  • Adenosine storm: thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng giải phóng adenosine ồ ạt trong cơ thể, gây ra các triệu chứng như mệt mỏi, tụt huyết áp.
    • After severe trauma, an adenosine storm can cause cardiac arrest. (Sau chấn thương nặng, cơn bão adenosine có thể gây ngừng tim.)