adaptabilité

Học thuật
Thân thiện
adaptabilité

Une espèce démontre son adaptabilité en survivant dans un environnement changeant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính thích ứng, tính thích nghi: Khả năng điều chỉnh, thay đổi để phù hợp với những điều kiện, hoàn cảnh hoặc môi trường mới.
    • (Tâmhọc) Khả năng thích nghi: Trong tâmhọc, chỉ khả năng của một cá nhân trong việc điều chỉnh hành vi, suy nghĩ cảm xúc để đối phó hiệu quả với những thay đổi thách thức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'adaptabilité est une qualité essentielle dans le monde professionnel moderne. (Tính thích ứngmột phẩm chất thiết yếu trong thế giới nghề nghiệp hiện đại.)
    • L'adaptabilité d'une espèce au milieu détermine sa survie. (Tính thích ứng của một loài với môi trường quyết định sự sinh tồn của .)
    • Ce logiciel est choisi pour son adaptabilité à des besoins variés. (Phần mềm này được chọn tính thích ứng của với nhiều nhu cầu khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire preuve d'adaptabilité": Thể hiện, chứng tỏ khả năng thích ứng.

    • Les grands leaders font preuve d'une grande adaptabilité face aux crises. (Các nhà lãnh đạo lớn thể hiện khả năng thích ứng rất cao trước các cuộc khủng hoảng.)
  • "Test d'adaptabilité": Bài kiểm tra khả năng thích ứng.

    • Les astronautes subissent des tests d'adaptabilité rigoureux. (Các phi hành gia phải trải qua những bài kiểm tra khả năng thích ứng nghiêm ngặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Adaptable (tính từ): Có thể thích ứng, dễ thích nghi.

    • Un employé adaptable est très apprécié. (Một nhân viên dễ thích nghi rất được đánh giá cao.)
  • Adapter (động từ): Thích ứng, điều chỉnh cho phù hợp.

    • Il faut adapter ses méthodes à la nouvelle situation. (Cần phải điều chỉnh phương pháp của mình cho phù hợp với tình hình mới.)
  • Adaptation (danh từ giống cái): Sự thích ứng, sự điều chỉnh; bản chuyển thể (phim, sách...).

    • L'adaptation au changement climatique est un défi mondial. (Việc thích ứng với biến đổi khí hậumột thách thức toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Souplesse: Tính linh hoạt, mềm dẻo.
  • Flexibilité: Tính uyển chuyển, linh động.
  • Résilience (đặc biệt trong tâm lý): Khả năng phục hồi, tính kiên cường.
Từ trái nghĩa
  • Rigidité: Tính cứng nhắc.
  • Inflexibilité: Tính không linh hoạt, tính cố chấp.
  • Inadaptation: Sự không thích ứng.
adaptabilité

Une espèce démontre son adaptabilité en survivant dans un environnement changeant.

danh từ giống cái
  1. tính thích ứng, tính thích nghi
    • Adaptabilité d'une espèce au milieu
      tính thích ứng của một loài với môi trường
    • Adaptabilité d'un matériau à des usages variés
      tính thích ứng của một vật liệu với nhiều công dụng khác nhau
  2. (tâmhọc) khả năng thích nghi