adaptatif

Học thuật
Thân thiện
adaptatif

Les mécanismes adaptatifs permettent aux organismes de survivre dans des environnements changeants.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tạo khả năng thích nghi: "adaptatif" mô tả một đặc tính, cơ chế hoặc quá trình giúp một sinh vật, hệ thống hoặc tổ chức điều chỉnh phù hợp với những thay đổi trong môi trường hoặc điều kiện. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học, tâmhọc công nghệ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le système immunitaire possède une réponse adaptative. (Hệ thống miễn dịch có một phản ứng tạo khả năng thích nghi.)
    • Un comportement adaptatif est essentiel pour survivre dans la nature. (Một hành vi tạo khả năng thích nghicần thiết để sinh tồn trong tự nhiên.)
    • Ce logiciel utilise un algorithme adaptatif. (Phần mềm này sử dụng một thuật toán tạo khả năng thích nghi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Système adaptatif": Hệ thống khả năng tự điều chỉnh học hỏi từ những thay đổi.

    • La climatisation est un système adaptatif qui régule la température. (Điều hòa không khímột hệ thống tạo khả năng thích nghi để điều chỉnh nhiệt độ.)
  • "Apprentissage adaptatif": Phương pháp học tập được cá nhân hóa dựa trên tiến độ nhu cầu của người học.

    • Cette plateforme en ligne propose un apprentissage adaptatif. (Nền tảng trực tuyến này đề xuất một phương pháp học tập tạo khả năng thích nghi.)
Biến thể từ gần giống
  • Adapter (động từ): Thích nghi, điều chỉnh.

    • Il faut adapter sa stratégie au marché. (Cần phải điều chỉnh chiến lược của mình cho phù hợp với thị trường.)
  • Adaptation (danh từ): Sự thích nghi, sự điều chỉnh.

    • L'adaptation des espèces est un processus lent. (Sự thích nghi của các loàimột quá trình chậm.)
  • Adaptabilité (danh từ): Khả năng thích nghi.

    • L'adaptabilité est une qualité très appréciée chez les employés. (Khả năng thích nghimột phẩm chất rất được đánh giá caonhân viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Flexible: Linh hoạt, dễ uốn nắn.
  • Ajustable: Có thể điều chỉnh được.
  • Évolutif: tính tiến hóa, có thể phát triển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "adaptatif".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "adaptatif".)

adaptatif

Les mécanismes adaptatifs permettent aux organismes de survivre dans des environnements changeants.

tính từ
  1. (sinh học) tạo khả năng thích nghi
    • Les mécanismes adaptatifs qui nous protègent contre les microbes et les virus
      cácchế tạo khả năng thích nghi bảo vệ cho chúng ta khỏi bị vi trùng vi khuẩn tấn công