adaption
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thích nghi, sự thích ứng: "adaption" chỉ quá trình hoặc hành động điều chỉnh, thay đổi để phù hợp với một điều kiện, môi trường hoặc tình huống mới. Từ này đồng nghĩa với "adaptation", nhưng thường được dùng ít phổ biến hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Sự thích nghi của động vật với khí hậu lạnh là một quá trình chậm.)
- (Sự thích ứng nhanh chóng của anh ấy với công việc mới đã gây ấn tượng với mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"adaption to something": sự thích nghi với một điều gì đó.
- The plant's adaption to drought conditions is remarkable. (Sự thích nghi của cây với điều kiện hạn hán thật đáng kinh ngạc.)
"adaption period": giai đoạn thích nghi.
- New employees need an adaption period to learn the company culture. (Nhân viên mới cần một giai đoạn thích nghi để học văn hóa công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Adaptation (danh từ): sự thích nghi (dạng phổ biến hơn của "adaption").
- The adaptation of the novel into a film was successful. (Sự chuyển thể tiểu thuyết thành phim đã thành công.)
- Adaptive (tính từ): có khả năng thích nghi.
- Adaptive behavior helps organisms survive. (Hành vi thích nghi giúp sinh vật tồn tại.)
- Adapt (động từ): thích nghi, thích ứng.
- Humans can adapt to different environments. (Con người có thể thích nghi với các môi trường khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Adjustment: sự điều chỉnh.
- Accommodation: sự thích ứng, sự thích nghi (thường dùng trong sinh học hoặc xã hội).
- Modification: sự sửa đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Adapt to: thích nghi với.
- It took her a while to adapt to the new schedule. (Cô ấy mất một thời gian để thích nghi với lịch trình mới.)
- Adapt from: chuyển thể từ.
- The play was adapted from a short story. (Vở kịch được chuyển thể từ một truyện ngắn.)
Thành ngữ liên quan
- "Survival of the fittest": sự sống sót của kẻ thích nghi nhất (không dùng trực tiếp "adaption", nhưng liên quan đến khái niệm thích nghi trong tiến hóa).
- In nature, adaption is key to survival. (Trong tự nhiên, sự thích nghi là chìa khóa để tồn tại.)