adding machine
Định nghĩa
Danh từ: adding machine là một loại máy tính cơ học hoặc điện tử thực hiện các phép tính số học đơn giản, chủ yếu là cộng và trừ. Thiết bị này thường có bàn phím số và một tay quay hoặc nút bấm để nhập dữ liệu, in kết quả trên băng giấy. Ngày nay, adding machine thường được thay thế bằng máy tính điện tử hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- (Kế toán viên đã sử dụng một máy cộng để tính tổng doanh thu hàng ngày.)
- (Trước khi có máy tính, các văn phòng phụ thuộc vào máy cộng cho các phép tính cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to operate an adding machine": vận hành máy cộng.
- She learned to operate an adding machine during her first job. (Cô ấy đã học cách vận hành máy cộng trong công việc đầu tiên của mình.)
"adding machine tape": băng giấy in từ máy cộng.
- He kept the adding machine tape as a record of the transactions. (Anh ấy giữ băng giấy của máy cộng như một bản ghi giao dịch.)
Biến thể và từ gần giống
Adding (danh từ): hành động cộng.
- The adding of numbers is the primary function of this machine. (Việc cộng các con số là chức năng chính của máy này.)
Machine (danh từ): máy móc.
- This machine is designed for adding and subtracting. (Máy này được thiết kế để cộng và trừ.)
Từ đồng nghĩa
- Calculator: máy tính (thường là điện tử, đa năng hơn).
- A calculator can perform more functions than an adding machine. (Máy tính có thể thực hiện nhiều chức năng hơn máy cộng.)
- Tabulator: máy lập bảng (một loại máy cộng chuyên dụng).
- The tabulator was used for census data in the past. (Máy lập bảng từng được dùng cho dữ liệu điều tra dân số.)
Các cụm từ liên quan
- Adding machine paper: giấy dùng cho máy cộng.
- We need to buy more adding machine paper for the office. (Chúng tôi cần mua thêm giấy cho máy cộng văn phòng.)
- Adding machine operator: người vận hành máy cộng.
- The adding machine operator was very efficient. (Người vận hành máy cộng rất hiệu quả.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến adding machine.