additionnable

Học thuật
Thân thiện
additionnable

Les nombres entiers sont additionnables.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể cộng: Mô tả một đại lượng, giá trị hoặc tính chất có thể được thêm vào một đại lượng khác thông qua phép toán cộng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong toán học, khoa học, kinh tế hoặc kế toán.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ces deux vecteurs sont additionnables. (Hai vectơ này có thể cộng được.)
    • Les valeurs de ces deux comptes ne sont pas additionnables car elles sont exprimées dans des devises différentes. (Giá trị của hai tài khoản này không thể cộng được chúng được biểu thị bằng các loại tiền tệ khác nhau.)
    • Pour que des grandeurs physiques soient additionnables, elles doivent avoir la même unité de mesure. (Để các đại lượng vậtcó thể cộng được, chúng phải cùng đơn vị đo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh trừu tượng: Có thể dùng để chỉ các yếu tố phi vật chấtthể kết hợp để tạo ra hiệu ứng tổng hợp.
    • Leurs compétences sont additionnables et forment une équipe complète. (Các kỹ năng của họ có thể bổ sung cho nhau tạo thành một đội hoàn chỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Additionner (động từ): cộng, tính tổng.
    • Il faut additionner toutes les dépenses. (Cần phải cộng tất cả các khoản chi tiêu.)
  • Addition (danh từ): phép cộng; tổng số; hóa đơn (trong nhà hàng).
    • L'addition de cinq et trois donne huit. (Phép cộng của năm ba cho ra tám.)
    • L'addition, s'il vous plaît. (Cho tôi thanh toán hóa đơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cumulable: có thể cộng dồn, tích lũy.
  • Somable: có thể tính tổng được (thường dùng trong toán học chuyên sâu hơn).
Từ trái nghĩa
  • Inadditionnable: không thể cộng được.
  • Incompatible: không tương thích, không thể kết hợp.
additionnable

Les nombres entiers sont additionnables.

tính từ
  1. có thể cộng