additionnel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phụ vào, bổ sung: Dùng để chỉ cái gì đó được thêm vào, bổ sung cho cái chính hoặc cái đã có sẵn, nhằm tăng thêm về số lượng, phạm vi hoặc tính chất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Des frais additionnels seront facturés. (Các chi phí bổ sung sẽ được tính thêm.)
- Nous avons besoin d'informations additionnelles. (Chúng tôi cần thêm thông tin bổ sung.)
- Une heure additionnelle de travail a été nécessaire. (Một giờ làm việc phụ thêm là cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Documentation additionnelle": Tài liệu bổ sung.
- Veuillez fournir la documentation additionnelle requise. (Vui lòng cung cấp tài liệu bổ sung được yêu cầu.)
"Coût additionnel": Chi phí phát sinh thêm.
- Ce changement entraîne un coût additionnel. (Sự thay đổi này dẫn đến một chi phí phát sinh thêm.)
Biến thể và từ gần giống
Additionnellement (trạng từ): Một cách bổ sung, thêm vào.
- Le service est offert additionnellement au forfait de base. (Dịch vụ được cung cấp một cách bổ sung vào gói cơ bản.)
Addition (danh từ): Sự cộng, sự thêm vào; phép cộng.
- Supplémentaire (tính từ): Thêm, bổ sung. (Từ đồng nghĩa gần, thường có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Supplémentaire: Thêm, bổ sung.
- Complémentaire: Bổ sung, hoàn thiện.
- Accessoire: Phụ, không chính yếu (nhấn mạnh tính chất phụ thuộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là tính từ)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này)
tính từ
- phụ vào, bổ sung
- Article additionnelđiều khoản bổ sung
- Impôt additionnelthuế phụ thu