additionnel

Học thuật
Thân thiện
additionnel

Un article additionnel a été ajouté au contrat.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phụ vào, bổ sung: Dùng để chỉ cái gì đó được thêm vào, bổ sung cho cái chính hoặc cái đã có sẵn, nhằm tăng thêm về số lượng, phạm vi hoặc tính chất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Des frais additionnels seront facturés. (Các chi phí bổ sung sẽ được tính thêm.)
    • Nous avons besoin d'informations additionnelles. (Chúng tôi cần thêm thông tin bổ sung.)
    • Une heure additionnelle de travail a été nécessaire. (Một giờ làm việc phụ thêmcần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Documentation additionnelle": Tài liệu bổ sung.

    • Veuillez fournir la documentation additionnelle requise. (Vui lòng cung cấp tài liệu bổ sung được yêu cầu.)
  • "Coût additionnel": Chi phí phát sinh thêm.

    • Ce changement entraîne un coût additionnel. (Sự thay đổi này dẫn đến một chi phí phát sinh thêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Additionnellement (trạng từ): Một cách bổ sung, thêm vào.

    • Le service est offert additionnellement au forfait de base. (Dịch vụ được cung cấp một cách bổ sung vào gói cơ bản.)
  • Addition (danh từ): Sự cộng, sự thêm vào; phép cộng.

  • Supplémentaire (tính từ): Thêm, bổ sung. (Từ đồng nghĩa gần, thường có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Supplémentaire: Thêm, bổ sung.
  • Complémentaire: Bổ sung, hoàn thiện.
  • Accessoire: Phụ, không chính yếu (nhấn mạnh tính chất phụ thuộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâytính từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này)

additionnel

Un article additionnel a été ajouté au contrat.

tính từ
  1. phụ vào, bổ sung
    • Article additionnel
      điều khoản bổ sung
    • Impôt additionnel
      thuế phụ thu

Từ có nhắc đến "additionnel"