addressed

Adjective
  1. (thư) đã được đề địa chỉ tới, được đề nơi gửi đến
    • I throw away all mail addressed to `resident'.
      Tôi vứt hết tất cả những thư đề địa chỉ gửi tới 'cư dân'.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "addressed"

Từ có nhắc đến "addressed"

addressed
The mail carrier delivered a letter addressed to the new neighbor.