unaddressed
/'ʌnə'drest/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có địa chỉ (được ghi): Dùng để mô tả một bức thư, bưu kiện, hoặc vật phẩm gửi đi mà không có địa chỉ của người nhận được viết trên đó.
- Không được giải quyết, không được xử lý: (Nghĩa mở rộng, ít phổ biến hơn) Chỉ một vấn đề, câu hỏi hoặc mối quan tâm chưa được chú ý đến hoặc chưa được xem xét để tìm giải pháp.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa chính):
- The letter was returned because it was unaddressed. (Bức thư bị trả lại vì nó không có địa chỉ.)
- Please do not send unaddressed packages to the office. (Vui lòng không gửi các gói hàng không đề địa chỉ đến văn phòng.)
Tính từ (nghĩa mở rộng):
- The issue of funding remains unaddressed in the report. (Vấn đề tài trợ vẫn chưa được giải quyết trong báo cáo.)
- Her concerns went unaddressed by the management. (Những lo ngại của cô ấy đã không được ban quản lý xử lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Leave something unaddressed": Để mặc một điều gì đó không được giải quyết, không xử lý.
- We cannot leave these safety violations unaddressed. (Chúng ta không thể để những vi phạm an toàn này không được xử lý.)
"An unaddressed need": Một nhu cầu chưa được đáp ứng, chưa được quan tâm.
- The program aims to meet previously unaddressed needs in the community. (Chương trình nhằm đáp ứng những nhu cầu trước đây chưa được quan tâm trong cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
Address (động từ): đề địa chỉ; giải quyết, xử lý.
- You must address the envelope correctly. (Bạn phải đề địa chỉ trên phong bì một cách chính xác.)
- The manager will address your complaint. (Quản lý sẽ giải quyết khiếu nại của bạn.)
Addressed (tính từ): đã có địa chỉ; đã được giải quyết.
- Make sure the parcel is properly addressed. (Hãy đảm bảo bưu kiện đã được ghi địa chỉ đầy đủ.)
Từ đồng nghĩa
- Không có địa chỉ: Without an address, bearing no address.
- Chưa được giải quyết: Unresolved, unattended to, ignored, neglected.
Từ trái nghĩa
- Addressed: đã ghi địa chỉ.
- Resolved: đã được giải quyết.
tính từ
- không đề địa chỉ (thư, gói hàng...)