adenanthera

adenanthera

A child collects the bright red seeds from an adenanthera tree.

Định nghĩa

Danh từ: Adenanthera một chi nhỏ các loài cây thân gỗ, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á khu vực Thái Bình Dương. Các loài trong chi này thường hạt màu đỏ tươi hoặc đen, được sử dụng làm trang sức hoặc trong y học dân gian.

dụ sử dụng
  • is commonly known as the red sandalwood tree. ( thường được gọi là cây gỗ đàn hương đỏ.)
  • (Hạt của cây thường được dùng trong đồ trang sức truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: được phân loại trong họ Đậu (Fabaceae), với các đặc điểm như kép lông chim quả dạng đậu.
    • The adenanthera genus is characterized by its bright red seeds. (Chi adenanthera đặc điểm hạt màu đỏ tươi.)
Biến thể từ gần giống
  • Adenanthera pavonina: Loài phổ biến nhất trong chi, còn gọi là cây "mắt quỷ" hoặc "gỗ đàn hương đỏ".
  • Adenanthera bicolor: Một loài khác hạt hai màu đen đỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Cây hạt đỏ: Tên gọi chung dựa trên đặc điểm hạt.
  • Cây đậu đỏ: Nhấn mạnh vào họ Đậu của chi này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến adenanthera. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh học, có thể dùng: - Grow into: phát triển thành (cây). - The small seed grew into a mature adenanthera tree. (Hạt nhỏ đã phát triển thành một cây adenanthera trưởng thành.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với adenanthera do đây thuật ngữ chuyên ngành.