adenauer

adenauer

Konrad Adenauer signs an important document at his desk.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Adenauer tên của Konrad Adenauer (1876–1967), một chính khách người Đức, từng giữ chức Thủ tướng Tây Đức sau Chiến tranh Thế giới thứ hai. Ông được biết đến với vai trò tái thiết nước Đức thúc đẩy hội nhập châu Âu.

dụ sử dụng
  • (Konrad Adenauer thủ tướng đầu tiên của Tây Đức.)
  • (Thời kỳ Adenauer thường được nhớ đến sự phục hồi kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Adenauer" có thể được dùng như một biểu tượng cho chính sách đối ngoại thân phương Tây chống cộng sản.
    • His policies reflected the Adenauer approach to European unity. (Các chính sách của ông phản ánh cách tiếp cận Adenauer đối với sự thống nhất châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Adenauerian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Konrad Adenauer hoặc chính sách của ông.
    • The Adenauerian model of governance emphasized stability. (Mô hình quản trị Adenauer nhấn mạnh sự ổn định.)
Từ đồng nghĩa
  • Chancellor Adenauer: cách gọi chính thức.
  • Konrad Adenauer: tên đầy đủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "Adenauer" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "The Adenauer era": thời kỳ lịch sử khi Konrad Adenauer lãnh đạo Tây Đức (1949–1963).
    • Many Germans view the Adenauer era as a golden age of prosperity. (Nhiều người Đức coi thời kỳ Adenauer thời kỳ hoàng kim của thịnh vượng.)

Từ gần giống