athanor

athanor

An alchemist tends to a substance inside an athanor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • luyện đan tự động: "Athanor" một loại nung đặc biệt, khả năng tự cung cấp nhiên liệu để duy trì nhiệt độ ổn định. Loại này từng được các nhà giả kim thuật sử dụng trong các thí nghiệm hóa học chế tạo thuốc trường sinh.
dụ sử dụng
  • (Nhà giả kim thuật theo dõi cẩn thận nhiệt độ bên trong luyện đan.)
  • (Vào thời trung cổ, một luyện đan thiết yếu để biến kim loại thường thành vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tend the athanor": chăm sóc, điều chỉnh luyện đan.

    • The apprentice was tasked with tending the athanor day and night. (Người học việc được giao nhiệm vụ chăm sóc luyện đan cả ngày lẫn đêm.)
  • "the fire of the athanor": ngọn lửa của luyện đan, thường được von như biểu tượng của sự bền bỉ kiên trì trong giả kim thuật.

    • The fire of the athanor never went out during the long experiment. (Ngọn lửa của luyện đan không bao giờ tắt trong suốt thí nghiệm dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Athanor (danh từ) từ mượn từ tiếngRập , nghĩa " nung". Không biến thể từ vựng phổ biến khác.
Từ đồng nghĩa
  • nung: một thiết bị dùng để đốt nóng vật liệunhiệt độ cao.
  • giả kim: chuyên dụng trong giả kim thuật, nhưng không chế tự động như athanor.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "athanor" đây danh từ kỹ thuật chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • "the athanor of the mind": ẩn dụ chỉ trí óc hoặc tâm trí được rèn luyện liên tục để đạt đến sự hoàn hảo.
    • Reading classic literature is like tending the athanor of the mind. (Đọc văn học cổ điển giống như chăm sóc luyện đan của trí óc.)

Từ gần giống