adenitis

adenitis

A doctor points to a diagram showing adenitis in a patient's neck.

Định nghĩa

Adenitis (Danh từ): Tình trạng viêm của một tuyến hoặc hạch bạch huyết trong cơ thể. Từ này thường được dùng trong y học để chỉ sự sưng, đau hoặc nhiễm trùngcác hạch bạch huyết (thường gặpcổ, nách, hoặc bẹn).

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc viêm hạch bạch huyết cổ sau một lần nhiễm trùnghọng.)
  • (Viêm tuyến có thể do nhiễm trùng vi khuẩn, virus hoặc nấm gây ra.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Acute adenitis": Viêm tuyến cấp tính, thường khởi phát đột ngột với triệu chứng sưng, đỏ, đau.
    • Acute adenitis in children often requires antibiotic treatment. (Viêm tuyến cấp tínhtrẻ em thường cần điều trị bằng kháng sinh.)
  • "Chronic adenitis": Viêm tuyến mãn tính, kéo dài, có thể do nhiễm trùng tái phát hoặc bệnh nền.
    • Chronic adenitis may be a sign of an underlying immune disorder. (Viêm tuyến mãn tính có thể dấu hiệu của một rối loạn miễn dịch tiềm ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Adenitis (n): Dạng gốc, chỉ viêm tuyến nói chung.
  • Lymphadenitis (n): Viêm hạch bạch huyết (một dạng cụ thể của adenitis).
    • Lymphadenitis is often accompanied by fever and fatigue. (Viêm hạch bạch huyết thường đi kèm với sốt mệt mỏi.)
  • Adenopathy (n): Bệnh về tuyến (thường dùng để chỉ sự phình to của hạch bạch huyết, không nhất thiết viêm).
Từ đồng nghĩa
  • Viêm hạch bạch huyết: Dịch thuật phổ biến trong tiếng Việt, đặc biệt khi chỉ viêmhạch.
  • Viêm tuyến: Dịch thuật tổng quát hơn, áp dụng cho bất kỳ tuyến nào (tuyến nước bọt, tuyến mồ hôi, v.v.).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "adenitis" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "adenitis".

Từ gần giống