adenoids
/'ædinɔidz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Tuyến V.A., amidan vòm: Một khối mô bạch huyết nằm ở vòm họng, phía sau mũi. Chúng là một phần của hệ thống miễn dịch, giúp chống lại nhiễm trùng, đặc biệt ở trẻ em.
- Bệnh sùi vòm họng, bệnh V.A.: Tình trạng các tuyến này bị viêm nhiễm hoặc phì đại quá mức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor said his adenoids are enlarged. (Bác sĩ nói rằng tuyến V.A. của cậu bé bị phì đại.)
- Chronic infections can lead to problems with the adenoids. (Nhiễm trùng mãn tính có thể dẫn đến các vấn đề với amidan vòm.)
- She had surgery to remove her adenoids. (Cô ấy đã phẫu thuật để cắt bỏ tuyến V.A.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Adenoid hypertrophy": Sự phì đại tuyến V.A., thường gây tắc nghẽn đường thở.
- Adenoid hypertrophy is a common cause of mouth breathing in children. (Phì đại V.A. là một nguyên nhân phổ biến gây thở bằng miệng ở trẻ em.)
"Adenoidectomy": Thủ thuật phẫu thuật cắt bỏ tuyến V.A.
- The child's sleep improved significantly after the adenoidectomy. (Giấc ngủ của đứa trẻ được cải thiện đáng kể sau khi cắt V.A.)
Biến thể và từ gần giống
Adenoidal (tính từ): Liên quan đến tuyến V.A., hoặc có đặc điểm giọng nói nghẹt mũi do V.A. phì đại.
- He spoke with an adenoidal voice. (Cậu ấy nói bằng giọng nghẹt mũi đặc trưng của bệnh V.A.)
Tonsils (danh từ): Amidan khẩu cái, một khối mô bạch huyết khác nằm ở hai bên thành họng, thường được nhắc đến cùng với "adenoids".
Từ đồng nghĩa
- Pharyngeal tonsils: Amidan vòm họng (tên gọi giải phẫu chính xác hơn của "adenoids").
- Nasopharyngeal tonsils: Amidan mũi hầu.
Lưu ý
- Từ "adenoids" luôn được dùng ở dạng số nhiều trong tiếng Anh y khoa, mặc dù nó chỉ một cấu trúc đơn lẻ.
- Trong tiếng Việt, từ thông dụng tương đương là "V.A." (viết tắt của Végétations Adénoides) hoặc "amidan vòm".
danh từ số nhiều
- (y học) bệnh sùi vòm họng, bệnh V.A.