adenovirus
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vi-rút a-đê-nô: "Adenovirus" là một nhóm vi-rút gây ra các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp trên hoặc viêm kết mạc (mắt đỏ) ở người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The adenovirus is a common cause of the common cold. (Vi-rút a-đê-nô là nguyên nhân phổ biến gây cảm lạnh thông thường.)
- Children are often infected with adenovirus in daycare centers. (Trẻ em thường bị nhiễm vi-rút a-đê-nô ở các trung tâm giữ trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Adenovirus infection": nhiễm trùng do vi-rút a-đê-nô.
- Symptoms of an adenovirus infection include fever and sore throat. (Các triệu chứng của nhiễm trùng do vi-rút a-đê-nô bao gồm sốt và đau họng.)
"Adenovirus vector": vectơ vi-rút a-đê-nô (dùng trong liệu pháp gen).
- Scientists use an adenovirus vector to deliver genes into cells. (Các nhà khoa học sử dụng vectơ vi-rút a-đê-nô để đưa gen vào tế bào.)
Biến thể và từ gần giống
Adenoviral (adj): thuộc về vi-rút a-đê-nô.
- Adenoviral vaccines are being developed. (Các vắc-xin từ vi-rút a-đê-nô đang được phát triển.)
Adenoviridae (n): họ vi-rút a-đê-nô (tên khoa học).
- Adenoviridae includes many species that infect animals. (Họ vi-rút a-đê-nô bao gồm nhiều loài lây nhiễm cho động vật.)
Từ đồng nghĩa
- Virus đường hô hấp: vi-rút gây bệnh hô hấp (dùng chung, không đặc hiệu).
- Virus cảm lạnh: vi-rút gây cảm lạnh (dùng trong ngữ cảnh phổ thông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "adenovirus".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "adenovirus".