adepte

Học thuật
Thân thiện
adepte

Un adepte du yoga pratique une posture en pleine nature.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tín đồ, môn đồ: Người nhiệt thành tin theo ủng hộ một học thuyết, một tôn giáo, một hệ tư tưởng hoặc một hoạt động nào đó.
    • Người theo, người ủng hộ: Người đi theo thực hành một phương pháp, một lối sống, hoặc một trào lưu cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • C'est un adepte du yoga. (Anh ấymột tín đồ/môn đồ của yoga.)
    • Les adeptes de cette philosophie sont nombreux. (Những người theo triếtnày rất đông.)
    • Un adepte convaincu du végétarisme. (Một người ủng hộ nhiệt thành chủ nghĩa ăn chay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Compter des adeptes": (nhiều) người theo, thu hút tín đồ.

    • Ce mouvement compte de plus en plus d'adeptes. (Phong trào này ngày càng nhiều người theo.)
  • "Être adepte de...": là tín đồ của..., là người theo...

    • Il est adepte des médecines douces. (Anh ấyngười theo các phương pháp y học nhẹ nhàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Adepte (danh từ giống cái): cùng nghĩa với danh từ giống đực. Sự khác biệt chỉ nằmgiống ngữ pháp.
    • Elle est une adepte fervente de ce maître. ( ấymột môn đồ nhiệt thành của vị thầy này.)
Từ đồng nghĩa
  • Disciple: môn đệ, học trò (nhấn mạnh quan hệ thầy-trò).
  • Partisan: người ủng hộ, đồng đảng (thường trong lĩnh vực chính trị, ý thức hệ).
  • Suiveur: người đi theo.
  • Fervent: người nhiệt thành (cũng có thể dùng như danh từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cố định phổ biến nào sử dụng từ "adepte".)

adepte

Un adepte du yoga pratique une posture en pleine nature.

danh từ giống đực
  1. tín đồ, môn đồ; người theo (một học thuyết)
    • Adepte du darwinisme
      người theo học thuyết Darwin
    • "Les rares adeptes de l'Eglise jacobine" (Renan)
      những tín đồ hiếm hoi của giáo hội Giacôbanh

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "adepte"