adepte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tín đồ, môn đồ: Người nhiệt thành tin theo và ủng hộ một học thuyết, một tôn giáo, một hệ tư tưởng hoặc một hoạt động nào đó.
- Người theo, người ủng hộ: Người đi theo và thực hành một phương pháp, một lối sống, hoặc một trào lưu cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- C'est un adepte du yoga. (Anh ấy là một tín đồ/môn đồ của yoga.)
- Les adeptes de cette philosophie sont nombreux. (Những người theo triết lý này rất đông.)
- Un adepte convaincu du végétarisme. (Một người ủng hộ nhiệt thành chủ nghĩa ăn chay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Compter des adeptes": có (nhiều) người theo, thu hút tín đồ.
- Ce mouvement compte de plus en plus d'adeptes. (Phong trào này ngày càng có nhiều người theo.)
"Être adepte de...": là tín đồ của..., là người theo...
- Il est adepte des médecines douces. (Anh ấy là người theo các phương pháp y học nhẹ nhàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Adepte (danh từ giống cái): Có cùng nghĩa với danh từ giống đực. Sự khác biệt chỉ nằm ở giống ngữ pháp.
- Elle est une adepte fervente de ce maître. (Cô ấy là một môn đồ nhiệt thành của vị thầy này.)
Từ đồng nghĩa
- Disciple: môn đệ, học trò (nhấn mạnh quan hệ thầy-trò).
- Partisan: người ủng hộ, đồng đảng (thường trong lĩnh vực chính trị, ý thức hệ).
- Suiveur: người đi theo.
- Fervent: người nhiệt thành (cũng có thể dùng như danh từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ cố định phổ biến nào sử dụng từ "adepte".)
danh từ giống đực
- tín đồ, môn đồ; người theo (một học thuyết)
- Adepte du darwinismengười theo học thuyết Darwin
- "Les rares adeptes de l'Eglise jacobine" (Renan)những tín đồ hiếm hoi của giáo hội Giacôbanh