adequation
/,ædi'kweiʃn/
Học thuậtThân thiện
The company's financial plan shows adequation between projected income and expenses.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự san bằng, sự làm cho ngang bằng: Chỉ hành động hoặc quá trình làm cho hai hoặc nhiều thứ trở nên bằng nhau, cân xứng hoặc tương đương về mức độ, giá trị hoặc số lượng.
- Vật tương đương; điều tương đương: Chỉ một vật thể, khái niệm hoặc tình huống có giá trị, ý nghĩa, chức năng hoặc mức độ tương tự như một thứ khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The adequation of income and expenses is crucial for a balanced budget. (Sự san bằng giữa thu nhập và chi phí là rất quan trọng cho một ngân sách cân đối.)
- In this equation, "x" is an adequation for the unknown value. (Trong phương trình này, "x" là một đại lượng tương đương cho giá trị chưa biết.)
- Finding an adequation between theory and practice can be challenging. (Việc tìm ra sự tương đương giữa lý thuyết và thực hành có thể là một thách thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học và ngôn ngữ học: "Adequation" thường được dùng để nói về mối quan hệ tương ứng hoặc sự phù hợp giữa một ý tưởng (hoặc từ ngữ) và thực tế mà nó đại diện.
- The philosopher discussed the adequation of the mind to reality. (Nhà triết học thảo luận về sự tương thích của tư tưởng với thực tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Adequate (adj): đầy đủ, thỏa đáng, tương xứng.
- The resources were adequate for the task. (Các nguồn lực là đầy đủ cho nhiệm vụ.)
- Adequately (adv): một cách đầy đủ, thỏa đáng.
- The problem was adequately addressed. (Vấn đề đã được giải quyết một cách thỏa đáng.)
Từ đồng nghĩa
- Equivalence: sự tương đương.
- Parity: sự ngang bằng, sự tương đương.
- Correspondence: sự tương ứng.
Từ trái nghĩa
- Disparity: sự chênh lệch, sự không tương xứng.
- Inequivalence: sự không tương đương.
- Inadequacy: sự không đầy đủ, sự không thỏa đáng.
The company's financial plan shows adequation between projected income and expenses.
danh từ
- sự san bằng
- vật tương đương; điều tương đương