adespota

/ə'despətə/
Học thuật
Thân thiện
adespota

Adespota are often found in ancient manuscript collections.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Những tác phẩm khuyết danh: Từ này dùng để chỉ các tác phẩm văn học, lịch sử hoặc học thuật tác giả của chúng không được biết đến hoặc không xác định được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The library has a special collection of ancient adespota. (Thư viện một bộ sưu tập đặc biệt những tác phẩm khuyết danh cổ đại.)
    • Scholars often debate the authorship of these adespota. (Các học giả thường tranh luận về tác quyền của những tác phẩm khuyết danh này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghiên cứu văn bản học: Thuật ngữ "adespota" thường được sử dụng trong các nghiên cứu học thuật, đặc biệt về văn học cổ điển hoặc thời kỳ Trung Cổ, để phân loại các bản thảo hoặc tác phẩm không nguồn gốc tác giả.
    • This manuscript is categorized among the adespota of the 10th century. (Bản thảo này được phân loại vào nhóm những tác phẩm khuyết danh của thế kỷ 10.)
Biến thể từ gần giàng
  • Adespoton (danh từ, số ít): Dạng số ít ít phổ biến hơn, cũng chỉ một tác phẩm khuyết danh.
    • This poem is an adespoton. (Bài thơ này một tác phẩm khuyết danh.)
Từ đồng nghĩa
  • Anonymous works: các tác phẩm vô danh/khuyết danh.
  • Works of unknown authorship: các tác phẩm không tác giả.
adespota

Adespota are often found in ancient manuscript collections.

danh từ số nhiều
  1. những tác phẩm khuyết danh