adextré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Heraldry - Thuật huy hiệu):
- Có hình phụ ở bên phải (huy hiệu): Dùng để mô tả một huy hiệu hoặc khiên trong đó có một hình ảnh, biểu tượng hoặc vật trang trí nhỏ hơn (gọi là "hình phụ") được đặt ở phía bên phải từ góc nhìn của người mang khiên (tức là bên trái từ góc nhìn của người quan sát).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'écu est adextré d'une étoile. (Khiên huy hiệu có một ngôi sao hình phụ ở bên phải.)
- Dans ce blason, le lion est adextré d'une fleur de lys. (Trong huy hiệu này, con sư tử có một bông hoa lys hình phụ ở bên phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này gần như chỉ được sử dụng trong lĩnh vực huy hiệu học (héraldique). Trong ngữ cảnh này, "bên phải" (dextre) và "bên trái" (senestre) được xác định từ quan điểm của người khiên, không phải người vào khiên.
- Cấu trúc mô tả huy hiệu: Thông thường, từ này được dùng trong cụm "être adextré de + [hình phụ]" (có hình phụ ở bên phải là...).
Biến thể và từ gần giống
- Dextre (tính từ, danh từ giống cái): Bên phải (trong huy hiệu học). Đây là gốc của từ "adextré".
- Senestré (tính từ): Có hình phụ ở bên trái (huy hiệu). Đây là từ trái nghĩa trực tiếp của "adextré".
- Héraldique (tính từ, danh từ giống cái): (Thuộc về) Huy hiệu học.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
Từ trái nghĩa
- Senestré (tính từ): Có hình phụ ở bên trái (huy hiệu).
tính từ
- có hình phụ ở bên phải (huy hiệu)