adextré

Học thuật
Thân thiện
adextré

Un chevalier porte un bouclier adextré d'une étoile.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Heraldry - Thuật huy hiệu):
    • hình phụbên phải (huy hiệu): Dùng để mô tả một huy hiệu hoặc khiên trong đó có một hình ảnh, biểu tượng hoặc vật trang trí nhỏ hơn (gọi là "hình phụ") được đặtphía bên phải từ góc nhìn của người mang khiên (tức là bên trái từ góc nhìn của người quan sát).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'écu est adextré d'une étoile. (Khiên huy hiệu có một ngôi sao hình phụbên phải.)
    • Dans ce blason, le lion est adextré d'une fleur de lys. (Trong huy hiệu này, con sư tử có một bông hoa lys hình phụbên phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này gần như chỉ được sử dụng trong lĩnh vực huy hiệu học (héraldique). Trong ngữ cảnh này, "bên phải" (dextre) "bên trái" (senestre) được xác định từ quan điểm của người khiên, không phải người vào khiên.
  • Cấu trúc mô tả huy hiệu: Thông thường, từ này được dùng trong cụm "être adextré de + [hình phụ]" ( hình phụbên phải là...).
Biến thể từ gần giống
  • Dextre (tính từ, danh từ giống cái): Bên phải (trong huy hiệu học). Đâygốc của từ "adextré".
  • Senestré (tính từ): hình phụbên trái (huy hiệu). Đâytừ trái nghĩa trực tiếp của "adextré".
  • Héraldique (tính từ, danh từ giống cái): (Thuộc về) Huy hiệu học.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến. Đâymột thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
Từ trái nghĩa
  • Senestré (tính từ): hình phụbên trái (huy hiệu).
adextré

Un chevalier porte un bouclier adextré d'une étoile.

tính từ
  1. hình phụbên phải (huy hiệu)