adhérence
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự dính chặt; sự dính liền: Trạng thái của hai bề mặt dính vào nhau một cách chặt chẽ.
- Tính dính: Đặc tính của một vật có khả năng dính hoặc bám.
- Sự bám: Khả năng bám dính của một vật thể lên bề mặt khác, thường để chống lại lực trượt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'adhérence de la colle est excellente. (Sự dính chặt của keo là tuyệt vời.)
- L'adhérence entre ces deux matériaux est faible. (Sự dính liền giữa hai vật liệu này rất yếu.)
- Ce revêtement améliore l'adhérence. (Lớp phủ này cải thiện tính dính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Force d'adhérence": Lực bám, lực dính.
- La force d'adhérence des pneus est cruciale pour la sécurité. (Lực bám của lốp xe là rất quan trọng cho sự an toàn.)
"Test d'adhérence": Bài kiểm tra độ bám dính.
- Les peintures subissent un test d'adhérence. (Các loại sơn phải trải qua một bài kiểm tra độ bám dính.)
Biến thể và từ gần giống
- Adhésif (adj, nm): Có tính dính; chất kết dính.
- Une bande adhésive. (Một băng dính.)
- Adhérent, adhérente (adj, nm/f): Dính; người tham gia, hội viên.
- Un adhérent à un parti politique. (Một đảng viên của một đảng phái chính trị.)
- Adhérer (v): Dính vào; tán thành, tham gia.
- J'adhère à votre projet. (Tôi tán thành dự án của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Collage: Sự dán, sự kết dính.
- Fixation: Sự cố định, sự gắn chặt.
- Adhésion: Sự dính vào; sự gia nhập, sự tán thành (nghĩa trừu tượng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "adhérence".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "adhérence".
danh từ giống cái
- sự dính chặt; sự dính liền; tính dính
- sự bám
- Adhérence des pneus au solbánh xe bám đất
- Adhérence anormale du placenta(y học) nhau bám bất thường