adhibit

/əd'hibit/
Học thuật
Thân thiện
adhibit

The doctor adhibits a bandage to the patient's arm.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (tên) vào; đóng (dấu) vào: Hành động đặt chữ ký, con dấu hoặc một dấu hiệu chính thức lên một tài liệu để xác nhận hoặc phê chuẩn.
    • Đắp (thuốc), dán (cao...); cho uống (thuốc...): Hành động áp dụng một chất (như thuốc mỡ, cao dán) lên bề mặt cơ thể hoặc cho uống thuốc.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The notary will adhibit his seal to the contract. (Viên chức công chứng sẽ đóng dấu của ông ấy vào hợp đồng.)
    • The doctor instructed to adhibit the ointment gently to the affected area. (Bác sĩ hướng dẫn đắp thuốc mỡ nhẹ nhàng lên vùng da bị ảnh hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to adhibit one's signature": tên của mình vào.
    • Please adhibit your signature at the bottom of the page. (Vui lòng tên của bạncuối trang.)
  • "to adhibit a poultice": đắp một miếng gạc thuốc.
    • The traditional remedy was to adhibit a poultice made of herbs. (Phương thuốc truyền thống đắp một miếng gạc thuốc làm từ thảo mộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Adhibition (danh từ): Sự áp dụng, sự đắp (thuốc); sự đóng dấu, tên.
    • The adhibition of the seal made the document official. (Việc đóng dấu đã làm cho tài liệu trở nên chính thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Apply: Áp dụng, đắp (thuốc).
  • Affix: Đính kèm, đóng (dấu), (tên).
  • Append: Gắn thêm, phụ lục (thường cho văn bản).
Lưu ý
  • Từ "adhibit" một từ tính học thuật cao ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng các từ đồng nghĩa như "apply", "affix", hoặc "administer" (đối với thuốc) thay thế.
adhibit

The doctor adhibits a bandage to the patient's arm.

ngoại động từ
  1. (tên) vào; đóng (dấu) vào
  2. đắp (thuốc), dán (cao...); cho uống (thuốc...)