adiabatique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đoạn nhiệt: Thuộc về một quá trình nhiệt động lực học trong đó không có sự trao đổi nhiệt giữa hệ đang xét và môi trường xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une transformation adiabatique est souvent modélisée en thermodynamique. (Một biến đổi đoạn nhiệt thường được mô hình hóa trong nhiệt động lực học.)
- Ce processus est considéré comme adiabatique car il est très rapide. (Quá trình này được coi là đoạn nhiệt vì nó diễn ra rất nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Paroi adiabatique": Vách đoạn nhiệt, một ranh giới lý tưởng ngăn cản mọi trao đổi nhiệt.
- Le système est isolé par une paroi adiabatique. (Hệ được cách ly bằng một vách đoạn nhiệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Adiabatiquement (trạng từ): một cách đoạn nhiệt.
- Le gaz se détend adiabatiquement. (Khí giãn nở một cách đoạn nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
- Isentropique (tính từ): Đoạn nhiệt thuận nghịch (trong trường hợp quá trình lý tưởng, không ma sát).
Từ trái nghĩa
- Diabatique (tính từ): Có trao đổi nhiệt.
- Isotherme (tính từ): Đẳng nhiệt (quá trình diễn ra ở nhiệt độ không đổi).
tính từ
- (vật lý học) đoạn nhiệt
- Ligne adiabatiqueđường đoạn nhiệt
- Compression adiabatiquesự nén đoạn nhiệt