adipose

/'ædipous/
Học thuật
Thân thiện
adipose

La patiente souffre d'adipose et suit un régime alimentaire strict.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về mỡ, tính chất mỡ: Dùng để mô tả các , tế bào hoặc chất liên quan trực tiếp đến chất béo trong cơ thể.
    • Chứa mỡ, béo: Chỉ tính chất của một hoặc cấu trúc thành phần chínhchất béo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le tissu adipeux stocke l'énergie. ( mỡ dự trữ năng lượng.)
    • Une transformation adipeuse du foie. (Sự chuyển hóa thành mỡ của gan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học sinh học, "adipeux/adipeuse" thường được dùng như một thuật ngữ chuyên môn để mô tả một cách chính xác các cấu trúc liên quan đến chất béo, thay vì dùng từ thông thường "gras(se)".
    • La cellulite est une inflammation du tissu adipeux sous-cutané. (Viêm tế bàotình trạng viêm của mỡ dưới da.)
Biến thể từ gần giống
  • Adipeux (adj, giống đực): Dạng tính từ giống đực của "adipeuse".
    • Un dépôt adipeux. (Một khối tích tụ mỡ.)
  • Adiposité (n, giống cái): Tình trạng quá nhiều mỡ; chứng béo phì.
    • L'adiposité abdominale est un facteur de risque. (Béo bụngmột yếu tố nguy .)
Từ đồng nghĩa
  • Gras(se) (adj): Béo, mỡ. (Từ thông dụng hơn, ít tính chuyên môn hơn "adipeux").
Lưu ý
  • Từ "adipose" được cung cấp trong ngữ cảnh tham chiếumột danh từ giống cái với nghĩa "chứng béo phì". Tuy nhiên, trong tiếng Pháp hiện đại, từ phổ biến chính xác hơn cho nghĩa này"adiposité". Từ "adipose" với vai trò danh từ có thể được coi là ít phổ biến hoặc tính chuyên ngành rất cao.
  • Dạng tính từ "adipeux/adipeuse" mớidạng sử dụng phổ biến thường xuyên của từ này.
adipose

La patiente souffre d'adipose et suit un régime alimentaire strict.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng béo phì

Từ gần giống