adipsie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự giảm hoặc mất hẳn cảm giác khát: "adipsie" là một thuật ngữ y học chỉ tình trạng một người không cảm thấy khát nước hoặc cảm giác khát bị giảm đáng kể một cách bất thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'adipsie est un symptôme préoccupant qui peut mener à la déshydratation. (Adipsie là một triệu chứng đáng lo ngại có thể dẫn đến mất nước.)
- Certaines lésions cérébrales peuvent provoquer une adipsie. (Một số tổn thương não có thể gây ra chứng mất cảm giác khát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"adipsie primaire": chứng mất khát nguyên phát, thường liên quan đến vấn đề bẩm sinh hoặc tại vùng dưới đồi của não.
- Le diagnostic d'adipsie primaire est complexe. (Việc chẩn đoán chứng mất khát nguyên phát rất phức tạp.)
"adipsie-hypernatrémie": hội chứng kết hợp giữa mất cảm giác khát và tăng natri trong máu.
- Le syndrome d'adipsie-hypernatrémie nécessite une prise en charge médicale stricte. (Hội chứng mất khát - tăng natri huyết đòi hỏi một sự theo dõi y tế chặt chẽ.)
Biến thể và từ gần giống
Adipsique (adj): thuộc về hoặc liên quan đến chứng mất cảm giác khát.
- Un patient adipsique (Một bệnh nhân mất cảm giác khát.)
Polydipsie (n): chứng khát quá mức, uống nhiều nước một cách bất thường (nghĩa trái ngược).
- La polydipsie est un symptôme fréquent du diabète. (Chứng khát nhiều là một triệu chứng thường gặp của bệnh tiểu đường.)
Từ đồng nghĩa
- Abolition de la soif: sự mất hẳn cảm giác khát (cụm từ mô tả).
- Hypodipsie: sự giảm cảm giác khát (mức độ nhẹ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho thuật ngữ y học chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ chuyên môn này.)
danh từ giống cái
- sự giảm hoặc mất hẳn cảm giác khát