adipsie

Học thuật
Thân thiện
adipsie

Une personne souffrant d'adipsie ne ressent pas le besoin de boire de l'eau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự giảm hoặc mất hẳn cảm giác khát: "adipsie" là một thuật ngữ y học chỉ tình trạng một người không cảm thấy khát nước hoặc cảm giác khát bị giảm đáng kể một cách bất thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'adipsie est un symptôme préoccupant qui peut mener à la déshydratation. (Adipsiemột triệu chứng đáng lo ngại có thể dẫn đến mất nước.)
    • Certaines lésions cérébrales peuvent provoquer une adipsie. (Một số tổn thương não có thể gây ra chứng mất cảm giác khát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "adipsie primaire": chứng mất khát nguyên phát, thường liên quan đến vấn đề bẩm sinh hoặc tại vùng dưới đồi của não.

    • Le diagnostic d'adipsie primaire est complexe. (Việc chẩn đoán chứng mất khát nguyên phát rất phức tạp.)
  • "adipsie-hypernatrémie": hội chứng kết hợp giữa mất cảm giác khát tăng natri trong máu.

    • Le syndrome d'adipsie-hypernatrémie nécessite une prise en charge médicale stricte. (Hội chứng mất khát - tăng natri huyết đòi hỏi một sự theo dõi y tế chặt chẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Adipsique (adj): thuộc về hoặc liên quan đến chứng mất cảm giác khát.

    • Un patient adipsique (Một bệnh nhân mất cảm giác khát.)
  • Polydipsie (n): chứng khát quá mức, uống nhiều nước một cách bất thường (nghĩa trái ngược).

    • La polydipsie est un symptôme fréquent du diabète. (Chứng khát nhiềumột triệu chứng thường gặp của bệnh tiểu đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Abolition de la soif: sự mất hẳn cảm giác khát (cụm từ mô tả).
  • Hypodipsie: sự giảm cảm giác khát (mức độ nhẹ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho thuật ngữ y học chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ chuyên môn này.)

adipsie

Une personne souffrant d'adipsie ne ressent pas le besoin de boire de l'eau.

danh từ giống cái
  1. sự giảm hoặc mất hẳn cảm giác khát

Từ gần giống