adiposity

/,ædi'pɔsiti/
Học thuật
Thân thiện
adiposity

He monitors his adiposity with a body composition scale.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng béo phì, tình trạng phát phì: Trạng thái cơ thể quá nhiều mỡ, thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc khoa học để mô tả mức độ béo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Excessive adiposity is a major risk factor for heart disease. (Tình trạng béo phì quá mức một yếu tố nguy chính đối với bệnh tim.)
    • The study measured the adiposity of the participants using advanced scans. (Nghiên cứu đã đo lường tình trạng phát phì của những người tham gia bằng các máy quét tiên tiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Central adiposity": tình trạng béo phì trung tâm (tích tụ mỡ quanh vùng bụng các cơ quan nội tạng).
    • Central adiposity is more closely linked to metabolic syndrome than overall body fat. (Tình trạng béo phì trung tâm liên quan chặt chẽ đến hội chứng chuyển hóa hơn mỡ toàn thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Adipose (tính từ): thuộc về mỡ, chứa mỡ.
    • Adipose tissue stores energy. ( mỡ dự trữ năng lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Obesity: bệnh béo phì (thường chỉ tình trạng nghiêm trọng hơn).
  • Corpulence: sự béo tốt, sự mập mạp.
  • Fatness: tình trạng béo, mập.
Từ trái nghĩa
  • Leanness: sự gầy, sự mảnh khảnh.
  • Thinness: sự gầy, sự mỏng manh.
adiposity

He monitors his adiposity with a body composition scale.

danh từ
  1. tình trạng béo phì, tình trạng phát phì