adjectiver
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Ngôn ngữ học) Dùng như tính từ, tính từ hoá: Hành động biến đổi hoặc sử dụng một từ (thường là một danh từ) để nó có chức năng và đặc điểm ngữ pháp của một tính từ trong câu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Dans cette phrase, on adjectiver le nom "or". (Trong câu này, người ta dùng danh từ "vàng" như một tính từ.)
- "Orange" peut être adjectivé pour décrire une couleur. (Từ "cam" có thể được tính từ hoá để miêu tả một màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nom adjectivé": Danh từ được dùng như tính từ. Đây là một thuật ngữ ngữ pháp chỉ kết quả của hành động "adjectiver".
- "Une robe marron" – ici, "marron" est un nom adjectivé. ("Một chiếc váy nâu" – ở đây, "nâu" là một danh từ được dùng như tính từ.)
Biến thể và từ gần giống
- Adjectif (danh từ): Tính từ.
- "Grand" est un adjectif. ("Lớn" là một tính từ.)
- Adjectival, -e, -aux (tính từ): (Thuộc về) tính từ, có tính chất của tính từ.
- Une locution adjectivale. (Một cụm từ có tính chất tính từ.)
Từ đồng nghĩa
- Qualifier (động từ): Định tính, bổ nghĩa bằng một tính từ. (Từ này rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh không chỉ ngôn ngữ học.)
Lưu ý
- "Adjectiver" là một thuật ngữ chuyên ngành ngữ pháp và ngôn ngữ học. Nó ít khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các trường hợp, người ta sẽ diễn đạt ý tưởng này một cách đơn giản hơn, chẳng hạn như: "" (sử dụng một danh từ như một tính từ).
ngoại động từ
- (ngôn ngữ học) dùng như tính từ, tính từ hoá
- Nom adjectivédanh từ được dùng như tính từ