adjonction
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự phụ thêm vào, sự bổ sung: Hành động thêm một yếu tố, một phần vào một cái gì đó đã có sẵn.
- Cái phụ thêm vào; điều phụ thêm vào: Bản thân yếu tố, phần hoặc đối tượng được thêm vào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le parti a décidé l'adjonction de deux nouveaux membres au comité directeur. (Đảng đã quyết định việc đưa thêm hai thành viên mới vào ban lãnh đạo.)
- Faire des adjonctions dans un texte. (Bổ sung nội dung của văn bản.)
- L'adjonction d'une annexe au contrat est nécessaire. (Việc thêm vào một phụ lục vào hợp đồng là cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Par adjonction de": Bằng cách thêm vào, thông qua việc bổ sung.
- La sauce est épaissie par adjonction de farine. (Nước sốt được làm đặc bằng cách thêm bột mì.)
"Adjonction à titre accessoire": Sự bổ sung mang tính chất phụ trợ.
- Cette clause est une adjonction à titre accessoire au contrat principal. (Điều khoản này là một sự bổ sung mang tính phụ trợ cho hợp đồng chính.)
Biến thể và từ gần giống
Adjoindre (động từ): Phụ thêm, bổ sung, ghép thêm.
- Il faut adjoindre une signature au document. (Cần ghép thêm một chữ ký vào tài liệu.)
Adjoint, adjointe (danh từ/ tính từ): Phó, phụ tá; được ghép thêm.
- le maire adjoint (phó thị trưởng)
Từ đồng nghĩa
- Ajout (danh từ giống đực): Sự thêm vào, cái thêm vào.
- Addition (danh từ giống cái): Sự cộng thêm, sự bổ sung (thường dùng trong toán học hoặc ẩm thực).
- Supplément (danh từ giống đực): Phần thêm, phần phụ.
Từ trái nghĩa
- Suppression (danh từ giống cái): Sự loại bỏ, sự bãi bỏ.
- Retrait (danh từ giống đực): Sự rút lại, sự thu hồi.
- Soustraction (danh từ giống cái): Sự trừ đi, sự khấu trừ.
danh từ giống cái
- sự phụ thêm vào
- Le parti a décidé l'adjonction de deux nouveaux membres au comité directeurđảng đã quyết định đưa thêm hai thành viên mới vào ban lãnh đạo
- cái phụ thêm vào; điều phụ thêm vào
- Faire des adjonctions dans un textebổ sung nội dung của văn bản