adjonction

Học thuật
Thân thiện
adjonction

Le comité a approuvé l'adjonction d'une nouvelle section au document.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự phụ thêm vào, sự bổ sung: Hành động thêm một yếu tố, một phần vào một cái gì đó đã có sẵn.
    • Cái phụ thêm vào; điều phụ thêm vào: Bản thân yếu tố, phần hoặc đối tượng được thêm vào.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le parti a décidé l'adjonction de deux nouveaux membres au comité directeur. (Đảng đã quyết định việc đưa thêm hai thành viên mới vào ban lãnh đạo.)
    • Faire des adjonctions dans un texte. (Bổ sung nội dung của văn bản.)
    • L'adjonction d'une annexe au contrat est nécessaire. (Việc thêm vào một phụ lục vào hợp đồngcần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Par adjonction de": Bằng cách thêm vào, thông qua việc bổ sung.

    • La sauce est épaissie par adjonction de farine. (Nước sốt được làm đặc bằng cách thêm bột .)
  • "Adjonction à titre accessoire": Sự bổ sung mang tính chất phụ trợ.

    • Cette clause est une adjonction à titre accessoire au contrat principal. (Điều khoản nàymột sự bổ sung mang tính phụ trợ cho hợp đồng chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Adjoindre (động từ): Phụ thêm, bổ sung, ghép thêm.

    • Il faut adjoindre une signature au document. (Cần ghép thêm một chữvào tài liệu.)
  • Adjoint, adjointe (danh từ/ tính từ): Phó, phụ tá; được ghép thêm.

    • le maire adjoint (phó thị trưởng)
Từ đồng nghĩa
  • Ajout (danh từ giống đực): Sự thêm vào, cái thêm vào.
  • Addition (danh từ giống cái): Sự cộng thêm, sự bổ sung (thường dùng trong toán học hoặc ẩm thực).
  • Supplément (danh từ giống đực): Phần thêm, phần phụ.
Từ trái nghĩa
  • Suppression (danh từ giống cái): Sự loại bỏ, sự bãi bỏ.
  • Retrait (danh từ giống đực): Sự rút lại, sự thu hồi.
  • Soustraction (danh từ giống cái): Sự trừ đi, sự khấu trừ.
adjonction

Le comité a approuvé l'adjonction d'une nouvelle section au document.

danh từ giống cái
  1. sự phụ thêm vào
    • Le parti a décidé l'adjonction de deux nouveaux membres au comité directeur
      đảng đã quyết định đưa thêm hai thành viên mới vào ban lãnh đạo
  2. cái phụ thêm vào; điều phụ thêm vào
    • Faire des adjonctions dans un texte
      bổ sung nội dung của văn bản