adjudgment
/ə'dʤʌdʤmənt/ Cách viết khác : (adjudgement) /ə'dʤʌdʤmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự xét xử, sự phân xử: Hành động hoặc quá trình chính thức của một tòa án hoặc thẩm quyền trong việc đưa ra quyết định hoặc phán quyết về một vấn đề pháp lý hoặc tranh chấp.
- Sự kết án, sự tuyên án: Hành động chính thức của tòa án trong việc tuyên bố một bản án hoặc hình phạt đối với một người bị kết tội.
- Sự cấp cho, sự ban cho: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Hành động chính thức trao quyền lợi, tài sản hoặc quyết định cho một cá nhân hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The adjudgment of the case took several months. (Việc xét xử vụ án đã mất vài tháng.)
- The court's adjudgment was a ten-year prison sentence. (Sự tuyên án của tòa là bản án mười năm tù.)
- The adjudgment of the property rights was finalized yesterday. (Việc cấp quyền tài sản đã được hoàn tất ngày hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "await adjudgment": chờ đợi sự xét xử/phán quyết.
- The dispute is still awaiting adjudgment by the tribunal. (Tranh chấp vẫn đang chờ sự phân xử của tòa trọng tài.)
- "final adjudgment": phán quyết cuối cùng.
- The Supreme Court issued its final adjudgment on the matter. (Tòa án Tối cao đã đưa ra phán quyết cuối cùng về vấn đề này.)
Biến thể và từ gần giống
- Adjudgement (danh từ): Cách viết khác của "adjudgment", cùng nghĩa.
- Adjudicate (động từ): xét xử, phân xử.
- The judge will adjudicate the dispute. (Thẩm phán sẽ phân xử tranh chấp.)
- Adjudication (danh từ): sự xét xử, quá trình xét xử.
- The adjudication process must be fair. (Quá trình xét xử phải công bằng.)
- Adjudicator (danh từ): người phân xử, trọng tài.
- An independent adjudicator was appointed. (Một trọng tài độc lập đã được bổ nhiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Judgment: phán quyết, bản án.
- Verdict: phán quyết (của bồi thẩm đoàn).
- Ruling: quyết định, phán quyết (của thẩm phán).
- Sentence: bản án, hình phạt (dành cho nghĩa "sự kết án").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "adjudgment")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "adjudgment")
danh từ
- sự xét sử, sự phân xử
- sự kết án, sự tuyên án
- sự cấp cho, sự ban cho