adjudicateur

Học thuật
Thân thiện
adjudicateur

L'adjudicateur annonce le prix final lors de la vente aux enchères.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người cho bán đấu giá: Người thẩm quyền chính thức điều hành một cuộc bán đấu giá, công bố giá quyết định người mua thắng cuộc.
    • Người cho đấu thầu: Người trách nhiệm chính thức trong việc mở thầu, xem xét các hồ sơ dự thầu chỉ định nhà thầu trúng thầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'adjudicateur a frappé le marteau pour clôturer la vente. (Người cho bán đấu giá đã búa để kết thúc phiên bán.)
    • L'adjudicateur public a examiné toutes les offres avec attention. (Người cho đấu thầu công khai đã xem xét tất cả các hồ sơ dự thầu một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh pháphoặc hành chính, adjudicateur thường chỉ một quan chức hoặc đại diện thẩm quyền theo quy định của pháp luật để tiến hành các thủ tục đấu giá hoặc đấu thầu công khai.
    • Conformément à la loi, l'adjudicateur doit assurer l'égalité de traitement entre les soumissionnaires. (Theo luật, người cho đấu thầu phải đảm bảo sự bình đẳng trong đối xử giữa các nhà thầu.)
Biến thể từ liên quan
  • Adjudicatrice (n.f): Dạng danh từ giống cái của "adjudicateur".
  • Adjudication (n.f): Sự đấu giá, sự đấu thầu; quyết định trao thầu.
  • Adjuger (v.t): Bán đấu giá; trao thầu.
Từ đồng nghĩa
  • Commissaire-priseur: Người điều hành bán đấu giá (chuyên cho các tài sản, tác phẩm nghệ thuật).
  • Officier public: Viên chức công quyền (trong một số bối cảnh chức năng tương tự).
adjudicateur

L'adjudicateur annonce le prix final lors de la vente aux enchères.

danh từ
  1. người cho bán đấu giá
  2. người cho bỏ thầu

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "adjudicateur"