adjudicator

/ə'dʤu:dikeitə/
Học thuật
Thân thiện
adjudicator

The adjudicator listens carefully to both sides of the argument.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phân xử, người phán quyết: Một người thẩm quyền chính thức để đưa ra quyết định hoặc phán quyết về một vấn đề, đặc biệt trong một cuộc thi, tranh chấp hoặc quy trình chính thức.
    • Trọng tài viên: Người đóng vai trò như một thẩm phán trong các cuộc thi (như âm nhạc, thể thao, học thuật) để chấm điểm, đánh giá quyết định người chiến thắng.
dụ sử dụng
  • (Người phân xử độc lập đã phán quyết lợi cho nhân viên.)
  • (Ban giám khảo sẽ chấm điểm cuộc thi khiêu vũ.)
  • (Trong trường hợp hòa, trưởng ban giám khảo sẽ đưa ra quyết định cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act as an adjudicator": Đóng vai trò người phân xử.
    • She was asked to act as an adjudicator in their contractual dispute. ( ấy được mời làm người phân xử trong tranh chấp hợp đồng của họ.)
  • "The adjudicator's findings are final": Kết luận của người phân xử chung cuộc.
    • According to the rules, the adjudicator's findings are final and binding. (Theo quy định, kết luận của người phân xử chung cuộc tính ràng buộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Adjudicate (động từ): Phân xử, phán quyết.
    • The court will adjudicate the matter. (Tòa án sẽ phân xử vấn đề này.)
  • Adjudication (danh từ): Sự phân xử, sự phán quyết.
    • The adjudication process took several months. (Quá trình phân xử mất vài tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Arbitrator: Trọng tài viên (thường trong tranh chấp thương mại, lao động).
  • Judge: Thẩm phán, giám khảo.
  • Umpire: Trọng tài (thường trong thể thao).
  • Referee: Trọng tài, người điều khiển trận đấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'adjudicator')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'adjudicator')

adjudicator

The adjudicator listens carefully to both sides of the argument.

danh từ
  1. quan toà