adjuration

/,ædʤuə'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
adjuration

Il a finalement cédé aux adjurations de ses amis.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Tôn giáo) Sự cầu nguyện: Hành động cầu xin một cách trang trọng thiêng liêng, thường hướng tới một thế lực siêu nhiên.
    • (Nghĩa rộng) Lời khẩn khoản, lời van nài: Lời nói hoặc lời thỉnh cầu mang tính chất khẩn thiết, nài nỉ, nhằm thuyết phục ai đó làm hoặc không làm điều .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'adjuration du prêtre était pleine de ferveur. (Lời cầu nguyện của vị linh mục tràn đầy lòng nhiệt thành.)
    • Il s'entêtait, malgré les adjurations de sa famille. (Hắn vẫn ngoan cố, bất kể những lời van nài của gia đình hắn.)
    • Elle a prononcé une adjuration pour la paix. ( ấy đã cất lời khẩn cầu cho hòa bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire des adjurations à quelqu'un": Khẩn khoản van nài ai đó.

    • Ses amis lui ont fait des adjurations pour qu'il renonce à ce projet dangereux. (Bạn bè đã khẩn khoản van nài anh ta từ bỏ dự án nguy hiểm đó.)
  • "Résister aux adjurations": Cưỡng lại, không nghe theo những lời khẩn khoản.

    • Il a résisté à toutes les adjurations et est parti. (Anh ta đã cưỡng lại mọi lời van nài bỏ đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Adjurer (động từ): Khẩn khoản van nài, cầu khẩn một cách trang trọng.

    • Je t'adjure de dire la vérité. (Tôi khẩn khoản cầu xin anh hãy nói sự thật.)
  • Supplication (danh từ giống cái): Lời cầu xin, van nài (gần nghĩa, thường nhấn mạnh sự hạ mình, quỵ lụy).

  • Injonction (danh từ giống cái): Mệnh lệnh, chỉ thị (có thể trái nghĩa trong sắc thái, mang tính bắt buộc hơn là van xin).
Từ đồng nghĩa
  • Prière: Lời cầu nguyện (nghĩa tôn giáo).
  • Imploration: Lời cầu xin khẩn thiết.
  • Exhortation: Lời khuyên bảo, thúc giục nhiệt thành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với danh từ "adjuration")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "adjuration")

adjuration

Il a finalement cédé aux adjurations de ses amis.

danh từ giống cái
  1. (tôn giáo) sự cầu nguyện
  2. (nghĩa rộng) (số nhiều) lời khẩn khoản, lời van nài
    • Il s'entêtait, malgré les adjurations de sa famille
      hắn vẫn ngoan cố, bất kể những lời van nài của gia đình hắn

Từ có nhắc đến "adjuration"