adjuster
/ə'dʤʌstə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người điều chỉnh, máy điều chỉnh: Một người hoặc thiết bị chuyên thực hiện việc điều chỉnh, sửa đổi, hoặc thiết lập một thứ gì đó cho phù hợp hoặc chính xác.
- Chuyên viên định đoạt bồi thường (bảo hiểm): Một chuyên gia được công ty bảo hiểm hoặc người khiếu nại thuê để điều tra, đánh giá và xác định mức độ tổn thất hoặc thiệt hại, từ đó đề xuất mức bồi thường phù hợp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The insurance company sent an adjuster to inspect the damage after the car accident. (Công ty bảo hiểm đã cử một chuyên viên định đoạt đến để kiểm tra thiệt hại sau vụ tai nạn xe hơi.)
- A skilled adjuster can fine-tune the machine for optimal performance. (Một kỹ thuật viên điều chỉnh lành nghề có thể tinh chỉnh chiếc máy để đạt hiệu suất tối ưu.)
- The role of the claims adjuster is crucial in settling disputes fairly. (Vai trò của chuyên viên định đoạt bồi thường là rất quan trọng trong việc giải quyết các tranh chấp một cách công bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Independent adjuster": Chuyên viên định đoạt độc lập.
- After the storm, many homeowners hired an independent adjuster to represent their interests. (Sau cơn bão, nhiều chủ nhà đã thuê một chuyên viên định đoạt độc lập để đại diện cho quyền lợi của họ.)
"Loss adjuster": Chuyên viên định đoạt tổn thất (thường dùng trong bảo hiểm tài sản và bồi thường).
- The loss adjuster's report detailed the extent of the fire damage. (Báo cáo của chuyên viên định đoạt tổn thất đã mô tả chi tiết mức độ thiệt hại do hỏa hoạn.)
Biến thể và từ gần giống
Adjust (động từ): Điều chỉnh, sửa lại cho phù hợp.
- You need to adjust the seat before driving. (Bạn cần điều chỉnh ghế ngồi trước khi lái xe.)
Adjustment (danh từ): Sự điều chỉnh, sự thích nghi.
- The mechanic made a minor adjustment to the engine. (Người thợ máy đã thực hiện một sự điều chỉnh nhỏ cho động cơ.)
Adjustable (tính từ): Có thể điều chỉnh được.
- This chair has an adjustable backrest. (Chiếc ghế này có phần tựa lưng có thể điều chỉnh.)
Từ đồng nghĩa
- Claims examiner: Giám định viên bồi thường (trong bảo hiểm).
- Regulator: Bộ điều chỉnh, người điều tiết (thường cho cơ chế, thiết bị).
- Assessor: Giám định viên, người thẩm định giá trị hoặc thiệt hại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "adjuster". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "adjust".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "adjuster".)
danh từ
- máy điều chỉnh
- thợ lắp máy, thợ lắp ráp