adjuvat

Học thuật
Thân thiện
adjuvat

Le médecin utilise un adjuvat pour maintenir l'incision ouverte pendant l'opération.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Y học) Chất bổ trợ, tá dược: Một chất được thêm vào vắc-xin hoặc thuốc để tăng cường phản ứng miễn dịch của cơ thể hoặc để cải thiện hiệu quả của .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'adjuvant dans ce vaccin renforce la réponse immunitaire. (Chất bổ trợ trong loại vắc-xin này tăng cường phản ứng miễn dịch.)
    • Les chercheurs étudient un nouvel adjuvant pour le traitement. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu một tá dược mới cho phương pháp điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Adjuvant thérapeutique": Liệu pháp bổ trợ (điều trị hỗ trợ sau điều trị chính).
    • La radiothérapie est souvent utilisée comme adjuvant thérapeutique après la chirurgie. (Xạ trị thường được sử dụng như một liệu pháp bổ trợ sau phẫu thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Adjuvante (tính từ giống cái): tính chất bổ trợ, hỗ trợ.
    • Une thérapie adjuvante. (Một liệu pháp bổ trợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Stimulant (danh từ giống đực): Chất kích thích.
  • Catalyseur (danh từ giống đực): Chất xúc tác (nghĩa rộng).
Từ trái nghĩa
  • Inhibiteur (danh từ giống đực): Chất ức chế.
adjuvat

Le médecin utilise un adjuvat pour maintenir l'incision ouverte pendant l'opération.

danh từ giống đực
  1. (y học) chức phụ mổ