admeasurement

/æd'meʤəmənt/
Học thuật
Thân thiện
admeasurement

The carpenter performs an admeasurement of the wooden planks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự quy định từng phần, sự phân chia tỷ lệ: "Admeasurement" hành động hoặc quá trình phân chia, phân bổ một cái đó (như đất đai, tài sản, trách nhiệm) thành các phần hoặc tỷ lệ cụ thể, thường dựa trên một tiêu chuẩn hoặc quy tắc nhất định.
    • Sự đo đạc, sự xác định ranh giới: Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể liên quan đến việc đo đạc để xác định kích thước, phạm vi hoặc ranh giới của một thứ đó, đặc biệt đất đai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The admeasurement of the estate among the heirs was a complex legal process. (Việc phân chia tài sản giữa những người thừa kế một quy trình pháp phức tạp.)
    • The court ordered an admeasurement of the disputed land to settle the boundary issue. (Tòa án ra lệnh đo đạc lại mảnh đất tranh chấp để giải quyết vấn đề ranh giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Admeasurement of dower": (Thuật ngữ pháp cổ) Việc xác định phần tài sản một góa phụ được hưởng từ tài sản của chồng.
  • "Admeasurement of liability": Việc phân bổ trách nhiệm hoặc nghĩa vụ giữa các bên liên quan.
Biến thể từ gần giống
  • Admeasure (động từ): phân chia, phân bổ theo tỷ lệ; đo đạc.
    • The land was admeasured by the surveyor. (Mảnh đất đã được người đo đạc phân định.)
  • Measurement (danh từ): sự đo lường, kết quả đo (từ thông dụng rộng nghĩa hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Apportionment: sự phân chia, phân phối.
  • Allocation: sự phân bổ.
  • Demarcation: sự phân định ranh giới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "admeasurement")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "admeasurement")

admeasurement

The carpenter performs an admeasurement of the wooden planks.

danh từ
  1. sự quy định từng phần, sự chia phần