adminicule
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Luật học, Pháp lý) Bằng chứng bổ trợ, bằng chứng phụ: "Adminicule" là một thuật ngữ pháp lý chỉ một bằng chứng phụ, không đủ mạnh để tự chứng minh một sự việc, nhưng có thể củng cố hoặc hỗ trợ cho một bằng chứng chính khác.
- (Huy hiệu học) Hình trang trí phụ: Trong lĩnh vực huy hiệu học, "adminicule" chỉ những hình trang trí nhỏ, phụ thêm xung quanh hình chính (huy hiệu) trên một huy chương, tấm khiên hoặc phù hiệu.
Ví dụ sử dụng
Trong pháp lý:
- Ce témoignage ne constitue qu'un simple adminicule dans cette affaire. (Lời khai này chỉ là một bằng chứng bổ trợ đơn thuần trong vụ án này.)
- L'avocat a présenté plusieurs adminicules pour étayer sa thèse. (Luật sư đã đưa ra nhiều bằng chứng phụ để củng cố luận điểm của mình.)
Trong huy hiệu học:
- Les fleurs de lys autour de l'écu sont des adminicules. (Những bông hoa diên vĩ xung quanh tấm khiên là những hình trang trí phụ.)
- L'adminicule sur cette médaille représente des branches de laurier. (Hình trang trí phụ trên huy chương này tượng trưng cho những nhánh nguyệt quế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À titre d'adminicule": với tư cách là bằng chứng bổ trợ.
- Ce document est produit à titre d'adminicule. (Tài liệu này được đưa ra với tư cách là bằng chứng bổ trợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Adminiculer (động từ): củng cố, hỗ trợ bằng bằng chứng phụ (ít dùng).
- Une preuve qui adminicule une autre. (Một bằng chứng củng cố một bằng chứng khác.)
Từ đồng nghĩa
- Preuve complémentaire / Preuve accessoire: bằng chứng bổ sung/bằng chứng phụ (trong pháp lý).
- Ornement / Parure: đồ trang trí (trong huy hiệu học, nhưng ít chuyên môn hơn).
Lưu ý
- "Adminicule" là một từ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc trong nghiên cứu huy hiệu học. Nó rất hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.
danh từ giống đực
- (luật học, pháp lý) bằng chứng bước đầu
- trang trí quanh hình chính (trên huy chương...)