admiralship

/'ædmərəʃip/
Học thuật
Thân thiện
admiralship

The admiral proudly wears the uniform of his admiralship.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức vụ đô đốc: "Admiralship" chỉ chức vụ, cấp bậc hoặc quyền hạn của một đô đốc trong lực lượng hải quân.
    • Thời gian tại vị của một đô đốc: Từ này cũng có thể đề cập đến nhiệm kỳ hoặc khoảng thời gian một người giữ chức vụ đô đốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was promoted to the admiralship after years of distinguished service. (Ông ấy được thăng lên chức đô đốc sau nhiều năm phục vụ xuất sắc.)
    • During his admiralship, the fleet's efficiency improved significantly. (Trong thời gian ông ấy tại vị đô đốc, hiệu quả của hạm đội đã được cải thiện đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To hold the admiralship": nắm giữ chức vụ đô đốc.
    • He was the youngest officer to ever hold the admiralship. (Ông ấy sĩ quan trẻ nhất từng nắm giữ chức vụ đô đốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Admiral (n): đô đốc.

    • The admiral commanded the entire naval force. (Vị đô đốc chỉ huy toàn bộ lực lượng hải quân.)
  • Admiralty (n): bộ hải quân (tổ chức); chức vụ đô đốc (nghĩa cổ).

    • The case was heard in the Admiralty Court. (Vụ án được xét xử tại Tòa án Hàng hải.)
Từ đồng nghĩa
  • Admiralty (nghĩa cổ, chỉ chức vụ): chức đô đốc.
  • Naval command: quyền chỉ huy hải quân.
admiralship

The admiral proudly wears the uniform of his admiralship.

danh từ
  1. chức đô đốc